Impoort Trading Co., S.L.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 加工软体动物
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$105.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314861169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4FMQR3 |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | 677 Đường Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – XUẤT NHẬP KHẨU THỜI TRANG S&L |
| 企业英文名称 | S&L FASHION IMPORT EXPORT - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 677 Đường Tân Sơn, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160556 | 加工软体动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $105.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Hoa Fishery Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $105.7K | 加工软体动物、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 加工软体动物 | THANH HOA FISHERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-19 | 加工软体动物 | Thanh Hoa Fishery Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $14.3K |
| 2025-09-19 | 加工软体动物 | THANH HOA FISHERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $7.7K |
| 2025-09-19 | 加工软体动物 | Thanh Hoa Fishery Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $19.9K |
| 2024-11-11 | 加工软体动物 | Thanh Hoa Fishery Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $8.5K |
| 2024-11-11 | 加工软体动物 | THANH HOA FISHERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-11 | 加工软体动物 | Thanh Hoa Fishery Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $13.9K |
| 2024-11-11 | 加工软体动物 | THANH HOA FISHERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2024-01-11 | 加工软体动物 | Thanh Hoa Fishery Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $14.0K |
| 2024-01-11 | 加工软体动物 | THANH HOA FISHERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $6.0K |