Kawajun Vietnam Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KAWAJUN VIệT NAM
- 邮箱20
27
进口笔数
122
出口笔数
$2.37M
进口金额
$860.4K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-25
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603881762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9SQBSS |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Lô G, Đường N4, Khu công nghiệp Lộc An – Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KAWAJUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAWAJUN VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G, Đường N4, Khu công nghiệp Lộc An – Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839390053 |
| 邮箱 | admin.vn@kawajun.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,136.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $1.16M |
| 奥地利 | 2 | $1.15M |
| 日本 | 12 | $55.4K |
| 中国 | 6 | $6.0K |
| 瑞典 | 2 | $960 |
| 德国 | 1 | $505 |
| 中国台湾 | 2 | $381 |
| 越南 | 2 | $207 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 71 | $394.3K |
| 马来西亚 | 11 | $142.0K |
| 韩国 | 11 | $37.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $30.9K |
| 中国香港 | 7 | $29.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $23.8K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
| 越南 | 2 | $3.1K |
| 泰国 | 3 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salvagnini Japan Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $2.29M | 数控金属折弯机、数控金属冲孔机 |
| Orient Machine Ltd. | 日本 | 2 | $41.8K | 金属精加工机床、电力控制板 |
| Kawajun Co., Ltd. | 日本 | 9 | $9.9K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Salvagnini Maschinenbau GmbH | 德国 | 2 | $7.4K | 机床零件、带接头绝缘电线 |
| Salvagnini Italia S.p.A. | 意大利 | 2 | $4.9K | 机床零件、其他升降机械 |
| Yuei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.7K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Hangzhou Shengshideng Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Kawajun Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kawajun Co. Ltd. | 瑞典 | 1 | $660 | 钢铁螺钉螺栓 |
| Kawajun Co., Ltd. | 越南 | 2 | $139 | 焊接方钢管、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawajun Co., Ltd. | 日本 | 79 | $587.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| KAWAJUN MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 11 | $142.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kawajun Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $37.7K | 贱金属帽架、其他塑料制品 |
| Kawajun (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| KAWAJUN HONG KONG LTD | 中国香港 | 6 | $29.5K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| PT KAWAJUN INDONESIA | 印度尼西亚 | 7 | $23.8K | 金属建筑配件、其他塑料制品 |
| Kawajun Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| KAWAJUN CO LTD | 中国香港 | 1 | $274 | 非木制家具件 |
| KAWAJUN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $120 | 针织头饰 |
| Kawajun Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | Kawajun Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2025-12-24 | 非金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-07 | 贱金属脚轮 | SUNNY CASTORS CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2025-11-07 | 贱金属脚轮 | SUNNY CASTORS CO LTD | 中国台湾 | $160 |
| 2025-09-29 | 贱金属脚轮 | YUEI CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-09-22 | 非办公金属家具 | Kawajun Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁制品 | KAWAJUN CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁制品 | KAWAJUN CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁结构体 | KAWAJUN CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-09-22 | 焊接方钢管 | KAWAJUN CO LTD | 越南 | $15 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木制餐具 | Kawajun Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-25 | 木制餐具 | Kawajun Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | Kawajun Co., Ltd. | — | $38.2K |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | Kawajun Co., Ltd. | — | $19.1K |
| 2026-04-12 | 汽车座椅零件 | Kawajun Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | Kawajun Co., Ltd. | — | $19.1K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Kawajun Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Kawajun Co., Ltd. | 日本 | $140 |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | Kawajun Co., Ltd. | — | $920 |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | Kawajun Co., Ltd. | — | $19.1K |