Kawajun Vietnam Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KAWAJUN VIệT NAM

27
进口笔数
122
出口笔数
$2.37M
进口金额
$860.4K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-25
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $2.29M · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-01进口 $13.8K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2024-08进口 $765 · 2 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $81 · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 6 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-09进口 $2.7K · 4 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 5 笔2025-11进口 $300 · 1 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $136.5K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $2.29M · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-01进口 $13.8K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2024-08进口 $765 · 2 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $81 · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 6 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-09进口 $2.7K · 4 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 5 笔2025-11进口 $300 · 1 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $136.5K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603881762
企查查编码QVNR9SQBSS
成立日期2022-08-17
联系地址Lô G, Đường N4, Khu công nghiệp Lộc An – Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KAWAJUN VIỆT NAM
企业英文名称KAWAJUN VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G, Đường N4, Khu công nghiệp Lộc An – Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842839390053
邮箱admin.vn@kawajun.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,136.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
830220贱金属脚轮
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
830242家具配件
846694机床零件
853710电力控制板
940320非办公金属家具
940399非木制家具件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940399非木制家具件
940320非办公金属家具
441990木制餐具
732690其他钢铁制品
830250贱金属帽架
940199汽车座椅零件
940179金属框架座椅
441490非热带木框
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利6$1.16M
奥地利2$1.15M
日本12$55.4K
中国6$6.0K
瑞典2$960
德国1$505
中国台湾2$381
越南2$207

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本71$394.3K
马来西亚11$142.0K
韩国11$37.7K
柬埔寨2$30.9K
中国香港7$29.8K
印度尼西亚7$23.8K
中国1$4.0K
越南2$3.1K
泰国3$2.0K
中国台湾1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salvagnini Japan Co., Ltd.意大利1$2.29M数控金属折弯机、数控金属冲孔机
Orient Machine Ltd.日本2$41.8K金属精加工机床、电力控制板
Kawajun Co., Ltd.日本9$9.9K其他塑料制品、家具配件
Salvagnini Maschinenbau GmbH德国2$7.4K机床零件、带接头绝缘电线
Salvagnini Italia S.p.A.意大利2$4.9K机床零件、其他升降机械
Yuei Co., Ltd.日本2$4.7K贱金属脚轮、非机动车零件
Hangzhou Shengshideng Magnetics Co., Ltd.中国1$4.4K金属永磁体、非金属永磁体
Kawajun Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国3$1.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kawajun Co. Ltd.瑞典1$660钢铁螺钉螺栓
Kawajun Co., Ltd.越南2$139焊接方钢管、其他钢铁结构体

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawajun Co., Ltd.日本79$587.0K其他塑料制品、塑料家用制品
KAWAJUN MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚11$142.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kawajun Korea Co., Ltd.韩国11$37.7K贱金属帽架、其他塑料制品
Kawajun (Thailand) Co., Ltd.越南5$35.9K其他塑料制品、非办公金属家具
KAWAJUN HONG KONG LTD中国香港6$29.5K非木制家具件、其他塑料制品
PT KAWAJUN INDONESIA印度尼西亚7$23.8K金属建筑配件、其他塑料制品
Kawajun Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国1$4.0K塑料包装箱、其他塑料制品
KAWAJUN CO LTD中国香港1$274非木制家具件
KAWAJUN CO LTD中国台湾1$120针织头饰
Kawajun Co., Ltd.越南1$90藤编篮筐

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他塑料制品Kawajun Co., Ltd.日本$6.2K
2025-12-24非金属永磁体HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD.中国$4.4K
2025-11-07贱金属脚轮SUNNY CASTORS CO LTD中国台湾$140
2025-11-07贱金属脚轮SUNNY CASTORS CO LTD中国台湾$160
2025-09-29贱金属脚轮YUEI CO LTD日本$2.4K
2025-09-22非办公金属家具Kawajun Co., Ltd.越南$15
2025-09-22其他钢铁制品KAWAJUN CO LTD越南$72
2025-09-22其他钢铁制品KAWAJUN CO LTD越南$22
2025-09-22其他钢铁结构体KAWAJUN CO LTD越南$9
2025-09-22焊接方钢管KAWAJUN CO LTD越南$15

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25木制餐具Kawajun Co., Ltd.日本$5.8K
2026-04-25木制餐具Kawajun Co., Ltd.日本$6.5K
2026-04-23非办公金属家具Kawajun Co., Ltd.$38.2K
2026-04-19非办公金属家具Kawajun Co., Ltd.$19.1K
2026-04-12汽车座椅零件Kawajun Co., Ltd.日本$300
2026-04-09非办公金属家具Kawajun Co., Ltd.$19.1K
2026-04-08其他塑料制品Kawajun Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-08其他塑料制品Kawajun Co., Ltd.日本$140
2026-04-03非办公金属家具Kawajun Co., Ltd.$920
2026-04-03非办公金属家具Kawajun Co., Ltd.$19.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kawajun Vietnam Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →