NAM AN PHAT TRADING TECHNICAL SERVICES CO LIMTED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NAM AN PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502343503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAB3NJB |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | E4-6/31 Khu đô thị Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM AN PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM AN PHAT TRADING TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 An Hải, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84945958733 |
| 邮箱 | naman2017.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件、分析仪器 |
| EU AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $750 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 750W以下直流电机 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $434 |
| 2025-10-02 | 非液体温度计 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $98 |
| 2025-10-02 | 其他塑料制品 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $22 |
| 2025-10-02 | 静止变流器 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $273 |
| 2025-10-02 | 1000伏以下保险丝 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $2 |
| 2025-10-02 | 20W以上固定电阻器 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $186 |
| 2025-10-02 | 高压继电器 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $123 |
| 2025-09-15 | 自动控制仪器 | EU AUTOMATION PTE LTD | 英国 | $750 |