Nissan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NISSAN Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103008177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T2B98A |
| 成立日期 | 2012-01-08 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà nhà PVI Tower, số 01 Phố Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISSAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà PVI Tower, số 01 Phố Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 854430 | 车用线束 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3848caf64c26afa938ac575c0352047f | 1 | $16.9K | ||
| 4401b4a2fc5b70933e9fa57fe378df23 | 1 | $2.7K | ||
| 4a7f074f2623b572da56174b176136cf | 1 | $470 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 车身零件 | TC Auto Tooling Sdn. Bhd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-29 | 车身零件 | TC Auto Tooling Sdn. Bhd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-29 | 车用锁具 | TC Auto Tooling Sdn. Bhd. | 中国 | $530 |
| 2024-01-29 | 车用线束 | TC AUTO TOOLING SDN BHD (239242 M) | 中国 | $102 |
| 2023-06-01 | 带接头绝缘电线 | TC Auto Tooling Sdn. Bhd. | 中国 | $470 |
| 2023-03-07 | 车身零件 | TC AUTO TOOLING SDN. BHD. (239242-M) | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-07 | 车身零件 | TC Auto Tooling Sdn. Bhd. | 中国 | $7.7K |
| 2023-03-07 | 车身零件 | TC AUTO TOOLING SDN. BHD. (239242-M) | 中国 | $7.4K |