THANH TRUNG COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他干果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Trung
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$9.46M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6100189984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAQDWK2 |
| 成立日期 | 2004-01-20 |
| 联系地址 | Số nhà 115A, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Quyết Thắng, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH TRUNG |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG COMPANY LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 115A, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84603865599 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $4.98M |
| 越南 | 33 | $3.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.40M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 中国 | 31 | $1.16M | 禽肉制品、鸡肉制品 |
| Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | 7 | $1.08M | 鲜西瓜、鲜榴莲 | |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $933.2K | 其他干果、再生挂面纸板 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $866.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Thanh Trung Co., Ltd. | 越南 | 4 | $643.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Guangxi Hongjie Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $416.0K | 其他干果、鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Tengwang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $300.9K | 其他干果 |
| CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 5 | $273.1K | 冷冻鸡肉块、禽肉制品 | |
| Guangxi Ruan Shi Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 5 | $187.3K | 其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 禽肉制品 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | — | $96.9K |
| 2026-06-15 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | — | $43.9K |
| 2026-04-29 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $74.0K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | Thanh Trung Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-16 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $92.0K |
| 2026-03-16 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $98.4K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $82.5K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $78.1K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $50.4K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $40.7K |