HTI TECHNOLOGICAL SOLUTIONS ONE MEMBER LTD CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ HTSC
7
进口笔数
1
出口笔数
$2.46M
进口金额
$20
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-11-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109785980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4YP52R |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 16-VP2, Tòa nhà Sun Square, Số 21 Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HTSC |
| 企业英文名称 | HTI TECHNOLOGICAL SOLUTIONS ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16-VP2, Tòa nhà Sun Square, số 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84931232159 |
| 邮箱 | contact@htigroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $1.11M |
| 加拿大 | 1 | $1.03M |
| 土耳其 | 1 | $164.3K |
| 捷克 | 1 | $86.0K |
| 中国 | 2 | $51.5K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FKS ENGINEERING GROUP LTD | 新加坡 | 1 | $1.11M | 数据处理机、通信设备零件 |
| GEARHUMAN PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.03M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 土耳其 | 1 | $164.3K | 其他电视摄像机 |
| INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | 3 | $152.5K | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| FOCLAR BV | 荷兰 | 1 | $58 | 固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M H C HARDWARE & SOFTWARE TRADING LLC | 阿联酋 | 1 | $20 | 数据处理机、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 数据处理机 | INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $51.5K |
| 2025-12-15 | 固态存储设备 | FOCLAR BV | 中国 | $58 |
| 2025-12-10 | 其他气泵 | INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2025-12-09 | 其他电视摄像机 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 土耳其 | $77.7K |
| 2025-12-09 | 其他电视摄像机 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 土耳其 | $34.9K |
| 2025-12-09 | 其他电视摄像机 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 土耳其 | $51.6K |
| 2025-12-09 | 数据处理机 | INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD | 捷克 | $42.1K |
| 2025-12-09 | 数据处理机 | INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD | 捷克 | $43.9K |
| 2025-11-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GEARHUMAN PTE LTD | 加拿大 | $1.03M |
| 2024-11-26 | 数据处理机 | FKS ENGINEERING GROUP LTD | 荷兰 | $1.11M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 固态存储设备 | M H C HARDWARE & SOFTWARE TRADING LLC | 阿联酋 | $20 |