Hoang Mai Electric Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Máy Hoàng Mai
43
进口笔数
0
出口笔数
$505.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312937341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV2R9DD |
| 成立日期 | 2014-09-22 |
| 联系地址 | 108 Trần Quang Quá, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | HOANG MAI ELECTRIC MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Quang Quá, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84973747001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $505.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Family Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $309.8K | 其他铝制品、非办公金属家具 |
| Renqiu Shuaibo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $130.3K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| WENLING JENSON IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $30.0K | 其他离心泵 |
| Renqiu Shuaibo Import & Export Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $11.4K | 电动滑轮提升机 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Taizhou Judatools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 其他电动手工具、金属加工机刀 |
| Xuzhou Jiutian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他风扇 |
| SHIJIAZHUANG LINGXIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.0K | 可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他离心泵 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-20 | 其他离心泵 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-20 | 其他风扇 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-08 | 可互换钻具 | SHIJIAZHUANG LINGXIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $320 |
| 2026-06-08 | 可互换钻具 | SHIJIAZHUANG LINGXIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $236 |
| 2026-06-08 | 可互换钻具 | SHIJIAZHUANG LINGXIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $338 |
| 2026-06-08 | 可互换钻具 | SHIJIAZHUANG LINGXIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $232 |
| 2026-06-08 | 可互换钻具 | SHIJIAZHUANG LINGXIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $196 |
| 2026-06-08 | 可互换钻具 | SHIJIAZHUANG LINGXIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $149 |
| 2026-06-08 | 可互换钻具 | SHIJIAZHUANG LINGXIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $495 |