GIAI DANH MACHINERY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị GIAI DANH
2
进口笔数
1
出口笔数
$28.5K
进口金额
$9.8K
出口金额
2025-02-05
最近进口
2023-04-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702513720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB06248S |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 970, tờ bản đồ số 18, Tổ 4, Khu phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ GIAI DANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 970, tờ bản đồ số 18, Tổ 4, Khu phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983700835 |
| 邮箱 | cqcoltd@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINHE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | 2 | $28.5K | 非农用喷雾器具、非木预制建筑 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 大理石子、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 非农用喷雾器具 | XINHE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-02-05 | 非农用喷雾器具 | XINHE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-01-29 | 非木预制建筑 | XINHE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-04-13 | 机械零件 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-04-13 | 机械零件 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-04-13 | 机械零件 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-04-13 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-04-13 | 机械零件 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-04-13 | 机械零件 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $795 |
| 2023-04-13 | 机械零件 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-13 | 机械零件 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-04-13 | 机械零件 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |