Dai Ngoc Phat Steels Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 镀锡钢带
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Đại Ngọc Phát
1
进口笔数
4
出口笔数
$620
进口金额
$13.7K
出口金额
2023-03-01
最近进口
2023-11-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312992818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6JE45D |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | 59/14 Võ thị Thừa, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẠI NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI NGOC PHAT STEELS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/14 Võ thị Thừa, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02822002998 |
| 邮箱 | keoandaingocphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $620 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Kaili Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-01 | 其他钢铁制品 | WENZHOU KAILI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $620 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 非不锈钢机织物 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $348 |
| 2023-11-13 | 镀锡钢带 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-09-06 | 镀锡钢带 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-07-11 | 镀锡钢带 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-11 | 非不锈钢机织物 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $358 |
| 2023-06-08 | 镀锌钢板 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.9K |