THK VINA LTD CO
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THK VINA
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$91.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801372377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBDU927 |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 55 Vũ Mạnh Hùng, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THK VINA |
| 企业英文名称 | THK VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 55 Vũ Mạnh Hùng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84966501155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $91.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | 40 | $91.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $710 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $188 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $285 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $184 |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $242 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $149 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $57 |