VN Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 手工带锯条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VN
98
进口笔数
2
出口笔数
$1.50M
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-06-09
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315423552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ456Y0 |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | 168/5M Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VN |
| 企业英文名称 | VN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168/5M Ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84845056928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841410 | 真空泵 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.26M |
| 日本 | 15 | $103.8K |
| 西班牙 | 12 | $57.5K |
| 中国台湾 | 6 | $30.5K |
| 意大利 | 2 | $19.8K |
| 英国 | 9 | $17.6K |
| 德国 | 4 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Yijia Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $478.9K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Kunshan New Kuko Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $233.7K | 包装机械、其他塑料制品 |
| Shanghai Genuine Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.6K | 其他电气设备、工程机械 |
| Huizhou Huasheng Electromechanical Device Co., Ltd. | 中国 | 9 | $112.1K | 泵及压缩机零件、液体过滤机械 |
| Belimax Co., Ltd. | 日本 | 13 | $102.8K | 自粘塑料卷、玻璃纤维及毡 |
| Real Film (Suzhou) Package Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.5K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| Metalurgica de Sierras S.L. | 玻利维亚 | 9 | $37.6K | 手工带锯条、厨房刀具 |
| Dalian Shark Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.6K | 手工带锯条、其他木工机床 |
| Anhui Allflon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.1K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Mediumz Ltd | 英国 | 4 | $6.5K | 辐射检测仪器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 自粘塑料卷 | Zhengzhou Inry Industry Co., Ltd. | 中国 | $744 |
| 2026-07-23 | 自粘塑料卷 | Zhengzhou Inry Industry Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-23 | 自粘塑料卷 | Zhengzhou Inry Industry Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-07-14 | 输送带秤 | ZHANJIANG YUANYU MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-07-14 | 玻璃纤维及毡 | Belimax Co., Ltd. | 日本 | $907 |
| 2026-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | Jiangyin Yijia Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | Jiangyin Yijia Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | Jiangyin Yijia Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | Jiangyin Yijia Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | Jiangyin Yijia Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 乙烯聚合物塑料 | Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $665 |
| 2026-06-09 | 乙烯聚合物塑料 | Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $376 |
| 2024-07-03 | 包装机械 | Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |