CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VA DAU TU PHAT TRIEN HOANG NAM
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$353
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101184191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VP2E2V |
| 成立日期 | 2001-04-17 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 2, ngách 2/2, phố Cầu Đất, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 2, ngách 2/2, phố Cầu Đất, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439322562 |
| 邮箱 | hoangnam_pte@yahoo.com |
| 传真 | 02439326179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $353 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | 1 | $353 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-10-28 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2024-10-28 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-10-28 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-10-28 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |