Hongsheng Maoyi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONGSHENG MAOYI
21
进口笔数
0
出口笔数
$371.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901326651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59QRPT7 |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 84 Trưng Nữ Vương, khu phố 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONGSHENG MAOYI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0985426032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 842240 | 包装机械 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $371.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'Assurex Holdings Ltd. | 中国 | 12 | $143.7K | 塑料涂布纸板、塑料家用制品 |
| Jahao (Taicang) New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.3K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Dongguan Yifan Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.3K | 包装机械 |
| Jiangsu Jaour Hot Melt Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangdong Lianzhixin Metal Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 其他电气设备、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 纺织絮胎 | L'ASSUREX HOLDINGS LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-10-09 | 聚合物胶粘剂 | JAHAO (TAI CANG) NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-08-07 | 塑料涂布纸板 | L'ASSUREX HOLDINGS LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-08-01 | 聚合物胶粘剂 | JIANGSU JAOUR HOT MELT ADHESIVE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-01 | 聚合物胶粘剂 | JIANGSU JAOUR HOT MELT ADHESIVE CO.,LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-06-11 | 塑料涂布纸板 | L'ASSUREX HOLDINGS LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-06-11 | 纺织絮胎 | L'ASSUREX HOLDINGS LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-06-11 | 其他纸制品 | L'ASSUREX HOLDINGS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-29 | 聚合物胶粘剂 | JIANGSU JAOUR HOT MELT ADHESIVE CO.,LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-05-29 | 聚合物胶粘剂 | JIANGSU JAOUR HOT MELT ADHESIVE CO.,LTD | 中国 | $4.5K |