THANG LOI THANH LIEM CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非棉餐桌织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thắng Lợi Thanh Liêm
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$36.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700100070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X28209 |
| 成立日期 | 1994-04-07 |
| 联系地址 | Phố Cà, Xã Thanh Nguyên, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẮNG LỢI THANH LIÊM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Duẩn, TDP Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 02263888134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $36.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kloskanthuis Home Linen | 比利时 | 3 | $36.8K | 非棉餐桌织物、其他纺织盥洗制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 非塑编纤维袋 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $3.4K |
| 2023-12-04 | 非棉餐桌织物 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $1.1K |
| 2023-12-04 | 其他纺织盥洗制品 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $1.6K |
| 2023-10-17 | 印花非棉床品 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $1.2K |
| 2023-10-17 | 非棉餐桌织物 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $8.3K |
| 2023-10-17 | 其他纺织盥洗制品 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $4.9K |
| 2023-10-17 | 非塑编纤维袋 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $3.2K |
| 2023-03-23 | 非棉餐桌织物 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $97 |
| 2023-03-23 | 其他纺织连衣裙 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $1.4K |
| 2023-03-23 | 非塑编纤维袋 | KLOSKANTHUIS HOME LINEN | 比利时 | $176 |