Vinfans Vietnam Electromechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN VINFANS VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$20.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108031490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5TVCN1 |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | Số 1, LK8 Khu Dọc Bún, Tổ 5, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VINFANS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINFANS VIET NAM ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, LK8 Khu Dọc Bún, Tổ 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +842466633012 |
| 邮箱 | vinfansvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.2K | 其他光学元件、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 非不锈钢对焊管件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-04-01 | 非不锈钢对焊管件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-04-01 | 空心钻钢 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-04-01 | 非不锈钢对焊管件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-04-01 | 非不锈钢对焊管件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-04-01 | 非不锈钢对焊管件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-04-01 | 合金钢焊管 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $100 |
| 2024-04-01 | 非不锈钢对焊管件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $403 |
| 2024-04-01 | 绝缘电线 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-04-01 | 合金钢焊管 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $272 |