ACOSU CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACOSU
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$16.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316765252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2EV4T6 |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | 284 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACOSU |
| 企业英文名称 | ACOSU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84902487455 |
| 邮箱 | info@acosu.vn |
| 官网 | acosu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $7.4K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |