Asia Foods Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 干银耳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thực Phẩm á Châu Bắc Ninh
22
进口笔数
0
出口笔数
$652.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300284691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQAFPK4 |
| 成立日期 | 2006-02-14 |
| 联系地址 | Lô F5, đường D2 - Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM Á CHÂU BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F5, đường D2 - Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842223848288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071233 | 干银耳 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $237.4K |
| 中国 | 3 | $174.7K |
| 马来西亚 | 7 | $166.3K |
| 越南 | 10 | $74.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $237.4K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Southern Edible Oil Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $142.0K | 加工植物油、精炼棕榈油 |
| Meihua Holdings Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.0K | 天然聚合物、氨基酸及酯类 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 10 | $74.2K | 汤料制品、干银耳 |
| Shandong Luda Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.7K | 其他塑料包装制品 |
| Southern Edible Oil Industries (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $24.3K | 加工植物油、棕榈仁/巴巴苏油 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 干银耳 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 干银耳 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 干银耳 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-31 | 干银耳 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 精炼棕榈油 | SOUTHERN EDIBLE OIL INDUSTRIES (M) SDN BERHAD | 马来西亚 | $22.9K |
| 2026-03-24 | 食用油脂制品 | PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | $118.7K |
| 2026-03-23 | 干银耳 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-19 | 精炼棕榈油 | SOUTHERN EDIBLE OIL INDUSTRIES (M) SDN BERHAD | 马来西亚 | $22.9K |
| 2026-03-18 | 其他加工蘑菇 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 干银耳 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $9.8K |