Trieu Kim Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRIệU KIM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$96.2K
出口金额
—
最近进口
2023-05-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0303473076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK6SE9E |
| 成立日期 | 2009-10-21 |
| 联系地址 | 42/6 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRIỆU KIM |
| 企业英文名称 | TRIEU KIM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/6 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838105292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $96.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGDA FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $96.2K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-21 | 其他冷冻水果坚果 | YONGDA FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2023-05-21 | 其他冷冻水果坚果 | YONGDA FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $48.1K |
| 2023-05-06 | 其他冷冻水果坚果 | YONGDA FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $48.1K |
| 2023-05-06 | 其他冷冻水果坚果 | YONGDA FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4 |