Viet Supply Trade & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 470 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI VIệT SUPPLY
470
进口笔数
0
出口笔数
$92.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700914387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93WF8SD |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Số 848 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT SUPPLY |
| 企业英文名称 | VIET SUPPLY TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 848 Trần Hưng Đạo, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842293690000 |
| 邮箱 | vscompany@vietsupply.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 252010 | 石膏 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 334 | $28.65M |
| 南非 | 2 | $16.12M |
| 阿曼 | 21 | $14.17M |
| 澳大利亚 | 2 | $8.31M |
| 泰国 | 24 | $8.22M |
| 韩国 | 20 | $5.82M |
| 莫桑比克 | 1 | $3.03M |
| 印度 | 18 | $2.86M |
| 欧盟 | 9 | $2.45M |
| 德国 | 36 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | 99 | $14.56M | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Huai'an TC EM Drives & Controls Co., Ltd. | 中国 | 72 | $4.80M | 其他风扇、齿轮及变速器 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $4.72M | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.19M | 仪器滤光片、其他光学元件 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $825.5K | 床上被子、塑纺容器 |
| The Siam Refractory Industry Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 15 | $821.0K | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Sinoma Liyang Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $591.5K | 其他钢铁结构体、耐火混合料 |
| Reamor Industry Hong Kong Ltd. | 中国 | 27 | $521.1K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | 10 | $384.2K | 齿轮及变速器、其他风扇 |
| TS Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $102.9K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IKN GMBH | 德国 | $425 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IKN GMBH | 德国 | $289 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IKN GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IKN GMBH | 比利时 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | IKN GMBH | 意大利 | $68 |
| 2026-04-20 | 垫片套装 | IKN GMBH | 德国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IKN GMBH | 比利时 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | IKN GMBH | 越南 | $70 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IKN GMBH | 德国 | $206 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | IKN GMBH | 意大利 | $147 |