Minh Khang International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 699 笔 · 主营 紫外线红外线灯

越南 · 在业

247
进口笔数
699
出口笔数
$820.2K
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
28
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $29.0K · 13 笔2023-11进口 $14.3K · 4 笔出口 $35.3K · 12 笔2023-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $23.8K · 15 笔2024-01进口 $15.0K · 6 笔出口 $24.9K · 11 笔2024-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $28.0K · 15 笔2024-03进口 $10.0K · 4 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-04进口 $14.8K · 5 笔出口 $19.7K · 13 笔2024-05进口 $20.2K · 7 笔出口 $40.1K · 22 笔2024-06进口 $25.1K · 5 笔出口 $63.8K · 24 笔2024-07进口 $10.8K · 4 笔出口 $28.4K · 20 笔2024-08进口 $18.9K · 6 笔出口 $31.8K · 19 笔2024-09进口 $19.9K · 7 笔出口 $18.7K · 12 笔2024-10进口 $36.2K · 9 笔出口 $59.7K · 28 笔2024-11进口 $17.7K · 7 笔出口 $26.6K · 10 笔2024-12进口 $29.2K · 8 笔出口 $43.1K · 14 笔2025-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $35.5K · 13 笔2025-02进口 $26.3K · 7 笔出口 $30.0K · 19 笔2025-03进口 $21.6K · 9 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-04进口 $6.3K · 4 笔出口 $28.7K · 14 笔2025-05进口 $21.2K · 6 笔出口 $20.2K · 10 笔2025-06进口 $17.1K · 6 笔出口 $62.3K · 20 笔2025-07进口 $13.2K · 6 笔出口 $27.9K · 18 笔2025-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $26.3K · 14 笔2025-09进口 $14.0K · 5 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-10进口 $27.7K · 10 笔出口 $65.9K · 24 笔2025-11进口 $23.6K · 9 笔出口 $31.7K · 13 笔2025-12进口 $11.9K · 6 笔出口 $26.1K · 15 笔2026-01进口 $16.4K · 6 笔出口 $35.6K · 17 笔2026-02进口 $8.4K · 4 笔出口 $30.0K · 16 笔2026-03进口 $18.7K · 5 笔出口 $32.6K · 19 笔2026-04进口 $52.8K · 6 笔出口 $54.3K · 15 笔2026-05进口 $29.0K · 9 笔出口 $30.9K · 24 笔2026-06进口 $17.0K · 7 笔出口 $67.3K · 25 笔2026-07进口 $22.0K · 7 笔出口 $36.4K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $29.0K · 13 笔2023-11进口 $14.3K · 4 笔出口 $35.3K · 12 笔2023-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $23.8K · 15 笔2024-01进口 $15.0K · 6 笔出口 $24.9K · 11 笔2024-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $28.0K · 15 笔2024-03进口 $10.0K · 4 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-04进口 $14.8K · 5 笔出口 $19.7K · 13 笔2024-05进口 $20.2K · 7 笔出口 $40.1K · 22 笔2024-06进口 $25.1K · 5 笔出口 $63.8K · 24 笔2024-07进口 $10.8K · 4 笔出口 $28.4K · 20 笔2024-08进口 $18.9K · 6 笔出口 $31.8K · 19 笔2024-09进口 $19.9K · 7 笔出口 $18.7K · 12 笔2024-10进口 $36.2K · 9 笔出口 $59.7K · 28 笔2024-11进口 $17.7K · 7 笔出口 $26.6K · 10 笔2024-12进口 $29.2K · 8 笔出口 $43.1K · 14 笔2025-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $35.5K · 13 笔2025-02进口 $26.3K · 7 笔出口 $30.0K · 19 笔2025-03进口 $21.6K · 9 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-04进口 $6.3K · 4 笔出口 $28.7K · 14 笔2025-05进口 $21.2K · 6 笔出口 $20.2K · 10 笔2025-06进口 $17.1K · 6 笔出口 $62.3K · 20 笔2025-07进口 $13.2K · 6 笔出口 $27.9K · 18 笔2025-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $26.3K · 14 笔2025-09进口 $14.0K · 5 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-10进口 $27.7K · 10 笔出口 $65.9K · 24 笔2025-11进口 $23.6K · 9 笔出口 $31.7K · 13 笔2025-12进口 $11.9K · 6 笔出口 $26.1K · 15 笔2026-01进口 $16.4K · 6 笔出口 $35.6K · 17 笔2026-02进口 $8.4K · 4 笔出口 $30.0K · 16 笔2026-03进口 $18.7K · 5 笔出口 $32.6K · 19 笔2026-04进口 $52.8K · 6 笔出口 $54.3K · 15 笔2026-05进口 $29.0K · 9 笔出口 $30.9K · 24 笔2026-06进口 $17.0K · 7 笔出口 $67.3K · 25 笔2026-07进口 $22.0K · 7 笔出口 $36.4K · 20 笔

工商档案

企业注册号0106835055
企查查编码QVNURC6H96
成立日期2015-04-25
联系地址Căn W11910, tòa nhà W1 Vinhomes West Point, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn W11910, tòa nhà W1 Vinhomes West Point, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84943383646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853949紫外线红外线灯
900190未装配光学元件
392690其他塑料制品
850440静止变流器
853941弧光灯
760612铝合金板材
900110光缆
760692铝合金板材
854390电气设备零件
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
853949紫外线红外线灯
271019非轻质石油
900190未装配光学元件
392690其他塑料制品
853941弧光灯
900110光缆
702000其他玻璃制品
854390电气设备零件
700510镀膜玻璃片
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$483.3K
中国112$194.3K
英国40$103.0K
德国11$21.0K
印度4$9.0K
日本8$7.2K
保加利亚2$1.7K
美国1$700

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南697$1.46M
日本2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unilam Co., Ltd.韩国67$480.7K紫外线红外线灯、放电灯
Shenzhen Light Source Technology Co., Ltd.中国56$104.0K紫外线红外线灯、熔融石英玻璃管
Baldwin Technology Ltd.英国24$84.0K紫外线红外线灯、其他印刷机零件
Advanced Strobe Products Inc美国6$27.8K紫外线红外线灯、放电灯
ADVANCED STROBE PRODUCTS INC中国香港10$26.6K紫外线红外线灯
UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD中国台湾6$12.9K紫外线红外线灯、电力控制板
Shanghai Medicines & Health Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$12.6K其他钢铁管件、非螺纹垫圈
Arc UV Co., Ltd.韩国10$9.7K紫外线红外线灯、光缆
Victory Lighting UK Ltd.英国8$7.2K放电灯、紫外线红外线灯
FIRST LIGHT LAMPS LIMITED英国6$5.9K弧光灯、电气信号装置

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南77$480.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南31$142.4K自粘纸板、瓦楞纸箱
FINE MS VINA Co., Ltd.越南47$95.1K其他锻钢制品、自粘塑料片
MCNEX VINA Co., Ltd.越南83$93.1K其他塑料制品、通信设备零件
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南73$48.6K音频设备零件、其他塑料制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南21$48.1K自粘塑料片、印刷电路
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南22$34.2K自粘塑料片、自粘纸板
Jahwa Vina Co., Ltd.越南43$31.8K其他塑料制品、电动机及零件
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南22$29.7K其他光学元件、其他塑料制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南30$29.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22紫外线红外线灯Arc UV Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-20紫外线红外线灯Shanghai Medicines & Health Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$675
2026-07-20紫外线红外线灯Shenzhen Light Source Technology Co., Ltd.中国$180
2026-07-20紫外线红外线灯Shenzhen Light Source Technology Co., Ltd.中国$350
2026-07-20紫外线红外线灯Shanghai Medicines & Health Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-20紫外线红外线灯Shenzhen Light Source Technology Co., Ltd.中国$50
2026-07-20紫外线红外线灯Shenzhen Light Source Technology Co., Ltd.中国$600
2026-07-20紫外线红外线灯Shenzhen Light Source Technology Co., Ltd.中国$120
2026-07-20紫外线红外线灯Shenzhen Light Source Technology Co., Ltd.中国$60
2026-07-17紫外线红外线灯Unilam Co., Ltd.韩国$4.0K

出口(共 699)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31紫外线红外线灯Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-28紫外线红外线灯FINE MS VINA Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-28紫外线红外线灯FINE MS VINA Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-28紫外线红外线灯Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-27紫外线红外线灯Seojin Auto Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-27紫外线红外线灯Seojin Auto Co., Ltd.越南$736
2026-07-24紫外线红外线灯SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-24非轻质石油Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$615
2026-07-23非轻质石油Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$615
2026-07-22紫外线红外线灯SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Khang International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →