Bach Dang Solution Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$45.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102013867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC42J8P3 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | 386/21C Quốc Lộ 62, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 386/21C Quốc Lộ 62, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84901570986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $45.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.3K | 其他印刷品、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-07 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $415 |
| 2023-12-07 | 其他铝制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $151 |
| 2023-12-07 | 电力控制板 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $421 |
| 2023-12-07 | 非泡沫橡胶密封件 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $135 |
| 2023-12-07 | 其他风扇 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $941 |
| 2023-12-07 | 不锈钢管配件 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $487 |
| 2023-12-07 | 焊接方钢管 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-12-07 | 电力控制板 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-07 | 焊接方钢管 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $862 |