Plywood C&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PLYWOOD C&C
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200930040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4A9D1E |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Bỗng, Xã Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PLYWOOD C&C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bỗng, Xã Thác Bà, Lào Cai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84782227222 |
| 邮箱 | plywoodcc.22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $801.1K |
| 波兰 | 2 | $111.5K |
| MQ | 5 | $70.0K |
| 新加坡 | 2 | $58.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $38.3K |
| 瑞典 | 2 | $28.9K |
| 拉脱维亚 | 1 | $19.0K |
| GP | 1 | $14.0K |
| 马来西亚 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tera Tradex | 印度 | 9 | $221.8K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| RPM Corp. Oration | 印度 | 5 | $171.1K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Swastika Timber Traders | 印度 | 3 | $152.8K | 柚木原木、热带木胶合板 |
| AN Timber Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $114.5K | 柚木原木、松木原木 |
| Baukrane Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $111.5K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| Paramount Enterprises | 印度 | 4 | $106.8K | 热带木胶合板、其他铝制品 |
| IBI International AB | MQ | 5 | $70.0K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $58.1K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| Alesta UA LLC | 罗马尼亚 | 2 | $38.3K | 热带木胶合板 |
| IBI International AB | 瑞典 | 2 | $28.9K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $118 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $104 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD | 拉脱维亚 | $4.2K |