Plywood C&C Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PLYWOOD C&C

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号5200930040
企查查编码QVNH4A9D1E
成立日期2022-02-23
联系地址Thôn Bỗng, Xã Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PLYWOOD C&C
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bỗng, Xã Thác Bà, Lào Cai
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84782227222
邮箱plywoodcc.22@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441299其他针叶木胶合板
441239针叶木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度26$801.1K
波兰2$111.5K
MQ5$70.0K
新加坡2$58.1K
罗马尼亚2$38.3K
瑞典2$28.9K
拉脱维亚1$19.0K
GP1$14.0K
马来西亚1$13.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tera Tradex印度9$221.8K其他针叶木胶合板、热带木胶合板
RPM Corp. Oration印度5$171.1K其他针叶木胶合板、热带木胶合板
Swastika Timber Traders印度3$152.8K柚木原木、热带木胶合板
AN Timber Pvt. Ltd.印度4$114.5K柚木原木、松木原木
Baukrane Sp. z o.o.波兰2$111.5K其他热带胶合板、非针叶木胶合板
Paramount Enterprises印度4$106.8K热带木胶合板、其他铝制品
IBI International ABMQ5$70.0K其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Agrotimber Pte. Ltd.新加坡2$58.1K非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板
Alesta UA LLC罗马尼亚2$38.3K热带木胶合板
IBI International AB瑞典2$28.9K其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他热带胶合板SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$1.3K
2026-04-29其他热带胶合板SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$1.0K
2026-04-29其他木制品SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$118
2026-04-29其他木制品SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$2.2K
2026-04-29其他木制品SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$1.8K
2026-04-29其他热带胶合板SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$4.0K
2026-04-29其他热带胶合板SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$2.4K
2026-04-29其他木制品SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$104
2026-04-29其他木制品SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$1.9K
2026-04-29其他热带胶合板SIA TAIPAN TECHNOLOGY CO LTD拉脱维亚$4.2K

相关企业 · 同类产品

Plywood C&C Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →