Dai Tin LT Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ĐạI TíN LT
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$168.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9XN77P |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Số 122 đường Bình Than, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI TÍN LT |
| 企业英文名称 | DAI TIN LT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122 đường Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0868330986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $168.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $145.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-18 | 窗式/壁挂空调 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-18 | 窗式/壁挂空调 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $664 |
| 2025-12-18 | 其他办公设备 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 其他电气开关 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-12-18 | 窗式/壁挂空调 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-17 | 其他电气开关 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-12-17 | 窗式/壁挂空调 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-17 | 窗式/壁挂空调 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $664 |
| 2025-12-17 | 窗式/壁挂空调 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |