Filtechplus Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Filtechplus
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$28.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201613214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXM8XFX |
| 成立日期 | 2015-01-24 |
| 联系地址 | Số 2/79 đường Tiền Phong, tổ dân phố 10, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FILTECHPLUS |
| 企业英文名称 | FILTECHPLUS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 247 Lô 9 Mở Rộng, Tổ 13, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976318181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851610 | 电热水器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $28.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| ORPC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AMC TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $4.6K | 固定碳电阻、其他电子IC |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.9K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 氮、自粘塑料片 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |