Premier Foods Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PREMIER FOODS VIệT NAM
- 邮箱13
100
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317322736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KAT1E8 |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | 2279/9 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PREMIER FOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PREMIER FOODS VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2279/9 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84931331566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 65 | $1.82M |
| 美国 | 35 | $300.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Warmoll Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $1.26M | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| MT Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $330.3K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| PALMETTO FOOD SERVICE LLC | 美国 | 4 | $115.5K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Tabro Meat Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $115.5K | 冻去骨牛肉、206290 |
| Paramount Export Co. | 美国 | 22 | $114.2K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Harbyrco LLC | 美国 | 8 | $68.2K | 其他干酪、黄油乳品 |
| South Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $44.5K | 肉制品及香肠、其他猪肉制品 |
| Midfield Meat International Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $32.2K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Sandalwood Feedlot Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.2K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Sticky Balsamic Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.4K | 醋代用品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 去骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 去骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 去骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 去骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 去骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 去骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 去骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 去骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $17.0K |
| 2026-04-16 | 去骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 带骨牛肉 | WARMOLL FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |