Premier Foods Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PREMIER FOODS VIệT NAM

100
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317322736
企查查编码QVN1KAT1E8
成立日期2022-06-02
联系地址2279/9 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PREMIER FOODS VIỆT NAM
企业英文名称PREMIER FOODS VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2279/9 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84931331566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020130去骨牛肉
020120带骨牛肉
040690其他干酪
040390发酵乳制品
020220冷冻带骨牛肉块
020230冻去骨牛肉
020442冷冻带骨羊肉块
160100肉制品及香肠
160249其他猪肉制品
020629冷冻牛杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚65$1.82M
美国35$300.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Warmoll Foods Pty Ltd澳大利亚36$1.26M去骨牛肉、带骨牛肉
MT Food Group Pty Ltd澳大利亚16$330.3K去骨牛肉、带骨牛肉
PALMETTO FOOD SERVICE LLC美国4$115.5K冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
Tabro Meat Pty Ltd澳大利亚3$115.5K冻去骨牛肉、206290
Paramount Export Co.美国22$114.2K鲜葡萄、鲜苹果
Harbyrco LLC美国8$68.2K其他干酪、黄油乳品
South Food Group Pty Ltd澳大利亚5$44.5K肉制品及香肠、其他猪肉制品
Midfield Meat International Pty Ltd澳大利亚2$32.2K去骨牛肉、冻去骨牛肉
Sandalwood Feedlot Pty Ltd澳大利亚1$20.2K去骨牛肉、带骨牛肉
Sticky Balsamic Pty Ltd澳大利亚1$11.4K醋代用品

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16去骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$5.5K
2026-04-16去骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$2.5K
2026-04-16去骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$2.2K
2026-04-16去骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$2.6K
2026-04-16去骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$2.1K
2026-04-16去骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$2.6K
2026-04-16去骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$5.5K
2026-04-16去骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$17.0K
2026-04-16去骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$2.2K
2026-04-16带骨牛肉WARMOLL FOODS PTY LTD澳大利亚$3.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Premier Foods Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →