Vholdings International Invest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VHOLDINGS INTERNATIONAL
- 邮箱1
28
进口笔数
6
出口笔数
$182.3K
进口金额
$49.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2024-02-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110131527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKA6KXP |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số 54, Đường Cổng Đồng Cổng Rọng, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VHOLDINGS INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | VHOLDINGS INTERNATIONAL INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54, Đường Cổng Đồng Cổng Rọng, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 0918007886 |
| 邮箱 | vholdingsinternational@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $147.3K |
| 新加坡 | 1 | $33.4K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $27.9K |
| 新加坡 | 4 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntex Composite Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $125.1K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Dormakaba Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $35.3K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| Nanjing New Yanhao Composite Co., Ltd. | 中国 | 12 | $21.9K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Borey Peng Huoth Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $26.3K | 低吸水率瓷砖、PVC泡沫板 |
| Sun Tech Door & Shutter Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.9K | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
| Mr. Ouer Naro | 柬埔寨 | 1 | $1.6K | 钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 贱金属锁具零件 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 金属门闭门器 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $33.4K |
| 2026-03-19 | 贱金属锁具零件 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $342 |
| 2026-01-21 | 金属建筑配件 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $69 |
| 2025-12-17 | 其他玻璃纤维 | NAN JING NEW FIRE COMPOSITE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-28 | 其他玻璃纤维 | NAN JING NEW FIRE COMPOSITE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-23 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-23 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-12 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 钢铁门窗 | MR OUER NARO | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $267 |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $267 |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $238 |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $267 |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $342 |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $267 |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $267 |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $267 |
| 2023-11-10 | 钢铁门窗 | SUN TECH DOOR & SHUTTER PTE LTD | 新加坡 | $318 |