Vietnam Needle Precision Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHíNH XáC KIM KIM VIệT NAM

54
进口笔数
26
出口笔数
$1.11M
进口金额
$208.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $143.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.5K · 2 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-07进口 $46.3K · 2 笔出口 $109.3K · 6 笔2025-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $37.3K · 5 笔2026-02进口 $61.4K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2026-04进口 $368.6K · 4 笔出口 $18.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $143.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.5K · 2 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-07进口 $46.3K · 2 笔出口 $109.3K · 6 笔2025-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $37.3K · 5 笔2026-02进口 $61.4K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2026-04进口 $368.6K · 4 笔出口 $18.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301261520
企查查编码QVNHJ29EWJ
成立日期2023-10-13
联系地址Thửa Đất Số 41,tờ bản đồ số 39, Tầng 1, Số nhà 75, Đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC KIM KIM VIỆT NAM
企业英文名称KIM KIM VIET NAM PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa Đất Số 41,tờ bản đồ số 39, Tầng 1, Số nhà 75, Đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话0358101688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
810194未锻钨
820750可互换钻具
846620机床零件及夹具
821195贱金属刀
820740螺纹加工工具
851680电热电阻器
821194切割刀片
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
846620机床零件及夹具
821195贱金属刀
846610机床零件附件
960310植物制扫帚
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.02M
泰国1$86.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$208.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd.中国42$883.4K金属加工机刀、贱金属刀
HK Langside International Group Co., Ltd.中国1$143.0K金属加工机刀、可互换钻具
Dongguan Oasis Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$33.7K非自动电阻焊机
Dongguan City Chengxi Precision Tool Co., Ltd.中国8$33.7K金属加工机刀、可互换钻具
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$11.9K360度挖掘机、其他塑料制品
Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd.古巴1$82机床零件及夹具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南7$125.0K金属加工机刀、其他塑料制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南4$38.1K其他塑料制品、自粘塑料片
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南10$36.6K自粘塑料片、其他塑料制品
ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$4.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$978其他钢铁制品、其他塑料制品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南1$445其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20机床零件及夹具DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$169
2026-04-20机床零件及夹具DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$194
2026-04-20机床零件及夹具DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$202
2026-04-20金属加工机刀DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$6.9K
2026-04-20机床零件及夹具DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$254
2026-04-20金属加工机刀DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$2.2K
2026-04-20机床零件及夹具DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$254
2026-04-20金属加工机刀DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$647
2026-04-20机床零件及夹具DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$169
2026-04-20机床零件及夹具DONGGUAN CHENGXI PRECISION CUTTING TOOL CO LTD中国$202

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27金属加工机刀CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$995
2026-04-19金属加工机刀CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-19金属加工机刀CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$995
2026-04-15金属加工机刀CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$398
2026-04-15金属加工机刀CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$995
2026-04-08机床零件附件EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$27
2026-04-07金属加工机刀CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$936
2026-04-07可互换钻具EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$287
2026-04-07金属加工机刀EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$67
2026-04-07可互换钻具EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$119

相关企业 · 同类产品

Vietnam Needle Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →