Vietnam Needle Precision Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHíNH XáC KIM KIM VIệT NAM
65
进口笔数
45
出口笔数
$1.35M
进口金额
$337.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301261520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ29EWJ |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 41,tờ bản đồ số 39, Tầng 1, Số nhà 75, Đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC KIM KIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIM KIM VIET NAM PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 41,tờ bản đồ số 39, Tầng 1, Số nhà 75, Đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | 0358101688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 810194 | 未锻钨 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.26M |
| 泰国 | 1 | $86.6K |
| 越南 | 1 | $445 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $337.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.12M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| HK Langside International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Dongguan Oasis Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 非自动电阻焊机 |
| Dongguan City Chengxi Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | 8 | $33.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $527 | 车身零件、8471机器零件 |
| Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $82 | 机床零件及夹具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $125.0K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $75.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $67.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Xin Sheng Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $238 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 可互换钻具 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $626 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $143 |
| 2026-06-26 | 螺纹加工工具 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-26 | 螺纹加工工具 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Dongguan Chengxi Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | $88 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $151 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $708 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $546 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2026-06-30 | 机床零件附件 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |