DITECH VINA JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DITECH VINA
40
进口笔数
40
出口笔数
$698.8K
进口金额
$358.5K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109064883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXNW98C |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Kho nội thương, tổ 37, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DITECH VINA |
| 企业英文名称 | DITECH VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0983282076 |
| 邮箱 | Ditechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $635.3K |
| 韩国 | 13 | $63.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $358.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $698.8K | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $358.5K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-07-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-07-28 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-07-30 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |