DITECH VINA JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DITECH VINA
22
进口笔数
20
出口笔数
$412.9K
进口金额
$178.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109064883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXNW98C |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Kho nội thương, tổ 37, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DITECH VINA |
| 企业英文名称 | DITECH VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0983282076 |
| 邮箱 | Ditechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $363.1K |
| 韩国 | 9 | $49.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $178.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $210.4K | 铝废料、铝合金型材 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $182.9K | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
| CONG TY TNHH LMS VINA (MST: 0801224675) | 越南 | 1 | $19.6K | 金属模具(非注塑) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $148.3K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| CONG TY TNHH LMS VINA (MST: 0801224675) | 越南 | 1 | $19.6K | 其他塑料制品、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.0K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $820 |
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $910 |
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $942 |
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $406 |
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $910 |
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $406 |
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $295 |
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $363 |
| 2026-04-29 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $336 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $34 |