TDM Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tdm Việt Nam
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$3.88M
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105902742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSS41UT |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 33, dốc Đốc Ngữ, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TDM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 33, dốc Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437625775 |
| 传真 | 02437625775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $3.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.33M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.55M | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他钢铁管材 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $722 |
| 2025-11-21 | 耐火混合料 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2025-11-21 | 耐火混合料 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管材 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |