Minh Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
3
进口笔数
60
出口笔数
$404.6K
进口金额
$6.85M
出口金额
2024-10-09
最近进口
2026-02-18
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500728441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY51XGK4 |
| 成立日期 | 2005-11-17 |
| 联系地址 | 102A Mạc Đĩnh Chi, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102A Mạc Đĩnh Chi, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842543540360 |
| 传真 | 0643540360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500100 | 蚕茧 |
| 500200 | 生丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 2 | $403.0K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 60 | $6.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashan Oil LLP | 哈萨克斯坦 | 2 | $403.0K | 蚕茧、非精制硫磺 |
| Shikhar International | 印度 | 1 | $1.6K | 生丝、废丝 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $1.47M | 生丝、丝纱线 |
| Shikhar International | 印度 | 9 | $1.04M | 生丝、丝纱线 |
| Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | 8 | $874.6K | 生丝、丝纱线 |
| Bala Ji Handloom | 印度 | 7 | $779.0K | 生丝、丝纱线 |
| J K Fabric | 印度 | 4 | $461.7K | 生丝 |
| Nagarjun Impex | 印度 | 3 | $340.9K | 生丝、丝纱线 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $256.9K | 生丝、85%以上丝织物 |
| Pushpanjali Floritech | 印度 | 2 | $228.7K | 生丝、丝纱线 |
| Sunflower Vinimay Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $220.6K | 生丝、丝纱线 |
| Karthyk Enterprises | 印度 | 2 | $216.7K | 生丝、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 蚕茧 | Ashan Oil LLP | 哈萨克斯坦 | $40.4K |
| 2024-10-01 | 蚕茧 | Ashan Oil LLP | 哈萨克斯坦 | $362.6K |
| 2024-04-08 | 生丝 | Shikhar International | 印度 | $1.6K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-18 | 生丝 | BALA JI HANDLOOM | 印度 | $111.5K |
| 2026-02-13 | 生丝 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $112.0K |
| 2026-01-31 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $111.9K |
| 2026-01-17 | 生丝 | VPS TEX | 印度 | $599 |
| 2026-01-17 | 生丝 | VPS TEX | 印度 | $37.2K |
| 2026-01-16 | 生丝 | Bala Ji Handloom | 印度 | $111.8K |
| 2026-01-16 | 生丝 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $69.6K |
| 2026-01-03 | 生丝 | Shikhar International | 印度 | $111.5K |
| 2025-12-16 | 生丝 | BALAJI HANDLOOM | 印度 | $111.7K |
| 2025-12-06 | 生丝 | Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $178.5K |