Minh Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
4
进口笔数
52
出口笔数
$408.4K
进口金额
$6.18M
出口金额
2024-12-23
最近进口
2025-12-16
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500728441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY51XGK4 |
| 成立日期 | 2005-11-17 |
| 联系地址 | 102A Mạc Đĩnh Chi, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102A Mạc Đĩnh Chi, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842543540360 |
| 传真 | 0643540360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500100 | 蚕茧 |
| 500200 | 生丝 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 2 | $403.0K |
| 印度 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $6.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashan Oil LLP | 哈萨克斯坦 | 2 | $403.0K | 蚕茧、非精制硫磺 |
| Reliable Collection | 印度 | 1 | $3.8K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Shikhar International | 印度 | 1 | $1.6K | 生丝、废丝 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $1.47M | 生丝、丝纱线 |
| Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | 8 | $874.6K | 生丝、丝纱线 |
| Shikhar International | 印度 | 7 | $814.2K | 生丝、丝纱线 |
| Bala Ji Handloom | 印度 | 5 | $555.7K | 生丝、丝纱线 |
| J K Fabric | 印度 | 4 | $461.7K | 生丝 |
| Nagarjuna Impex | 印度 | 3 | $340.9K | 生丝、丝纱线 |
| Pushpanjali Floritech | 印度 | 2 | $228.7K | 生丝、丝纱线 |
| Sunflower Vinimay Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $220.6K | 生丝、丝纱线 |
| KARTHIK ENTERPRISES | 印度 | 2 | $216.7K | 生丝、其他化学制剂 |
| Kaveri Silks & Jute Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $186.0K | 生丝、未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他铝制品 | Reliable Collection | 印度 | $3.8K |
| 2024-10-09 | 蚕茧 | Ashan Oil LLP | 哈萨克斯坦 | $40.4K |
| 2024-10-01 | 蚕茧 | Ashan Oil LLP | 哈萨克斯坦 | $362.6K |
| 2024-04-08 | 生丝 | Shikhar International | 印度 | $1.6K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 生丝 | Bala Ji Handloom | 印度 | $111.7K |
| 2025-12-06 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $178.5K |
| 2025-11-15 | 生丝 | Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | $75.3K |
| 2025-11-10 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $178.3K |
| 2025-11-03 | 生丝 | Bala Ji Handloom | 印度 | $111.4K |
| 2025-10-09 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $176.6K |
| 2025-10-07 | 生丝 | Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | $76.8K |
| 2025-09-17 | 生丝 | Bala Ji Handloom | 印度 | $111.8K |
| 2025-09-11 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $176.4K |
| 2025-09-04 | 生丝 | Bala Ji Handloom | 印度 | $112.8K |