Novas Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Sao Mới
31
进口笔数
56
出口笔数
$134.3K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-17
最近出口
20
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400487331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76YB3KD |
| 成立日期 | 2005-03-02 |
| 联系地址 | 01 Hoàng Đức Lương, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SAO MỚI |
| 企业英文名称 | NOVAS TECH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6201 - Lập trình máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842363736909 |
| 邮箱 | contact@novas.com.vn |
| 传真 | +842363736789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 854800 | 电器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $91.4K |
| 美国 | 5 | $28.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.3K |
| 德国 | 4 | $4.8K |
| 马来西亚 | 1 | $480 |
| 匈牙利 | 1 | $343 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $1.10M |
| 印度尼西亚 | 1 | $207.0K |
| 中国 | 2 | $12.2K |
| 摩洛哥 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China PCBWIN Technology | 中国 | 3 | $43.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Shenzhen LEDventure Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Moisttech Corp. | 美国 | 1 | $17.6K | 液体气体测量仪、组合测量仪器 |
| TecWeigh Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.3K | 食品机械零件、其他连续输送机 |
| Sikes Electric (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | 2 | $6.8K | 20W以上固定电阻器、其他电感器 |
| Super Systems Inc. | 美国 | 1 | $6.5K | 气体烟雾分析仪、其他自动控制仪 |
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.3K | 电表、电测仪表 |
| SC Automation Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 气体发生器、齿轮及变速器 |
| Polycase | 美国 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Microcyber Corp. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他自动控制仪、通信设备 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $996.0K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| SUEZ INFRASTRUCTURE (CHINA) COMPANY LTD | 中国香港 | 1 | $207.0K | 电力控制板 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.6K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $15.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Premo Electronic (Wuhu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 其他电感器、天线及发射器 |
| Premo Mediterranee S.A.R.L. | 摩洛哥 | 1 | $11.7K | 金属永磁体、其他塑料制品 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 电力控制板 | China PCBWIN Technology | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-08 | 其他电气开关 | VISHAYD ELECTRIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $228 |
| 2026-06-08 | 其他电气开关 | VISHAYD ELECTRIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | China PCBWIN Technology | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | China PCBWIN Technology | 中国 | $14.0K |
| 2026-02-24 | 塑料包装箱 | Polycase | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 光学辐射仪器 | Moisttech Corp. | 美国 | $17.6K |
| 2026-02-03 | 输送带秤 | TecWeigh Pty Ltd | 澳大利亚 | $9.3K |
| 2026-01-21 | 电测仪表 | Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-01-21 | 1kVA以下变压器 | Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $24 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 1000伏以下插头插座 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-07-17 | 自动断路器 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-07-17 | 电器装置零件 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-07-17 | 绝缘电线 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $913 |
| 2026-07-17 | 自动断路器 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁结构体 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $270 |
| 2026-07-17 | 硬质PVC管 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $265 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁结构体 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-07-17 | 1000伏以下插头插座 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-17 | 绝缘电线 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $391 |