VG Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$75.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500656555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRUQ9EJ |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Thôn Cam Lâm Đồn, Xã Minh Quang, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VG TECH |
| 企业英文名称 | VG TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cam Lâm Đồn, Xã Tam Đảo, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84977807888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $75.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 64 | $66.0K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $262 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 聚乙烯袋 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-06-19 | 聚乙烯袋 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-06-17 | 聚乙烯袋 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-06-17 | 聚乙烯袋 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-05-22 | 其他泡沫塑料 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $411 |
| 2026-05-21 | 其他泡沫塑料 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $411 |
| 2026-03-31 | 其他泡沫塑料 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-03-26 | 其他泡沫塑料 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-01-28 | 其他泡沫塑料 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-01-28 | 聚乙烯袋 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $199 |