Son Hai Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Sơn Hải
9
进口笔数
1
出口笔数
$181.5K
进口金额
$239
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-10-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104539808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E9BVK6 |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phúc Lý, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SƠN HẢI |
| 企业英文名称 | SON HAI CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +842435579122 |
| 邮箱 | cuasonhai@gmail.com |
| 传真 | 0435579123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $181.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $239 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Automation S.r.l. | 意大利 | 9 | $181.5K | 金属门闭门器、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Automation S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $239 | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他硫化橡胶制品 | KEY AUTOMATION S.R.L | 意大利 | $89 |
| 2025-09-23 | 单相交流电机 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $2.1K |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $442 |
| 2025-09-23 | 其他电气设备 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $249 |
| 2025-09-23 | 单相交流电机 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $20.9K |
| 2025-04-25 | 单相交流电机 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $22.4K |
| 2025-04-25 | 其他电气设备 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $601 |
| 2025-04-25 | 单相交流电机 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 单相交流电机 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 750瓦以下直流电机 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 其他自动数据处理部件 | KEY AUTOMATION SRL A SOCIO UNICO | 意大利 | $239 |