Thanh Thanh Oai Industrial
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他牛马皮革
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$31.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500236860-011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPV0A22 |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thanh Oai, Km3 QL21B, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CỤM CÔNG NGHIỆP THANH OAI – CÔNG TY CỔ PHẦN COMA 18 |
| 企业英文名称 | THANH OAI INDUSTRIAL CLUSTER BRANCH – 18 COMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Thanh Oai, Km3 QL21B, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02433535169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $31.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stichwell Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $31.2K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $5.1K |
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $1.1K |
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $5.1K |
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $5.1K |
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $1.1K |
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $5.1K |
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $1.1K |
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $1.1K |
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $1.1K |
| 2024-05-17 | 其他牛马皮革 | STICHWELL EXPORTS PVT. LTD. | 印度 | $5.1K |