Ant Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANT TECH

104
进口笔数
29
出口笔数
$157.7K
进口金额
$73.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-07
最近出口
13
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 3 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 3 笔出口 $459 · 1 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 5 笔出口 $644 · 1 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $740 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $995 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $781 · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $1.8K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $599 · 1 笔2025-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $390 · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $645 · 2 笔出口 $505 · 1 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-04进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.1K · 4 笔出口 $970 · 2 笔2026-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 3 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 3 笔出口 $459 · 1 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 5 笔出口 $644 · 1 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $740 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $995 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $781 · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $1.8K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $599 · 1 笔2025-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $390 · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $645 · 2 笔出口 $505 · 1 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-04进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.1K · 4 笔出口 $970 · 2 笔2026-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315288374
企查查编码QVNV4XBW2D
成立日期2018-09-24
联系地址57/33/4 Bông Sao, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANT TECH
企业英文名称ANT TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57/33/4 Bông Sao, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84936237688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
850440静止变流器
846729其他电动手工具
820790可互换工具
903180其他测量仪器
820890其他机器刀具
844110纸张切割机
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
844110纸张切割机
846729其他电动手工具
846789带马达手动工具
731822非螺纹垫圈
820790可互换工具
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$62.1K
中国台湾25$47.2K
中国36$27.7K
美国10$13.0K
日本14$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$73.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EZMRO Co., Ltd.韩国18$57.1K其他功能机器、纸张切割机
SHINERAY INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾21$42.3K静止变流器、其他电动手工具
Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国27$21.5K其他塑料制品、其他电动手工具
Automotive Industrial美国6$9.9K其他测量仪器、其他电动手工具
Ohtake Root Kogyo Co., Ltd.日本14$7.7K其他功能机器、功能机器零件
Nama Electronic Industry Co., Ltd.韩国1$5.1K其他风扇、计量计数器
AIRBEST INDUSTRY CORP.中国台湾3$3.7K气动工具零件、气动旋转手动工具
Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd.中国2$3.6K其他功能机器、其他钢铁制品
Automotive Industrial Marketing Corp.美国3$3.0K其他测量仪器、电动手钻
Zhida Hardware Co., Ltd.中国6$2.6K手动螺丝刀、可互换工具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南9$29.0K其他塑料制品、其他电子IC
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南8$20.2K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam)新加坡2$8.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$7.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南2$3.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南4$2.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.新加坡1$1.5K带接头绝缘电线、绝缘电线
CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542)新加坡1$508聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南1$141其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他塑料制品Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国$57
2026-07-27钢铁弹簧Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国$54
2026-07-27钢铁弹簧Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国$54
2026-07-08其他测量仪器Automotive Industrial美国$2.8K
2026-06-29其他塑料制品Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国$60
2026-06-29其他塑料制品Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国$168
2026-06-29其他塑料制品Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国$205
2026-06-29其他塑料制品Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国$126
2026-06-29其他塑料制品Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国$126
2026-06-29其他塑料制品Shenzhen Fuyuan Technology Co., Ltd.中国$152

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07其他塑料制品Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南$537
2026-07-07其他钢铁制品Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南$245
2026-07-07其他塑料制品Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南$537
2026-07-07其他塑料制品Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南$219
2026-06-15可互换工具CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542)越南$508
2026-06-03非螺纹垫圈Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$72
2026-06-03滚珠轴承Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$213
2026-06-03其他钢铁制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$106
2026-06-03其他钢铁制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$71
2026-03-03其他塑料制品Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam)越南$110

相关企业 · 同类产品

Ant Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →