EVEREV JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EVEREV
50
进口笔数
0
出口笔数
$540.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110170646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56TV7HP |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | 300B Minh Khai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EVEREV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 300B Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84909184567 |
| 邮箱 | everev.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $516.4K |
| 越南 | 1 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $163.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 13 | $124.9K | 其他电气开关、静止变流器 |
| CHENGDU YUNQIAO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 5 | $71.5K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| ANHUI TARY TONGDA MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 6 | $57.0K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| XI'AN DYNESS DIGITAL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $25.9K | 锂离子电池、电力控制板 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | 1 | $24.4K | 光伏组件、光伏电池 |
| AUTEL DIGITAL POWER CO LTD | 中国 | 3 | $17.7K | 其他电子IC、带接头绝缘电线 |
| GUANGZHOU MEIDIAN NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 3 | $16.6K | 静止变流器 |
| ZHEJIANG BENYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $11.0K | 静止变流器、其他电气开关 |
| HEBEI SHOUYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 低吸水率瓷砖、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 静止变流器 | STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 静止变流器 | STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 静止变流器 | STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-30 | 锂离子电池 | STARCHARGE ENERGY PTE.LTD. | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | STARCHARGE ENERGY PTE.LTD. | 中国 | $130 |
| 2025-12-30 | 锂离子电池 | STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | STARCHARGE ENERGY PTE.LTD. | 中国 | $27.0K |
| 2025-12-10 | 锂离子电池 | STARCHARGE ENERGY PTE.LTD. | 中国 | $30.0K |
| 2025-09-18 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUDIAN INTERNATIONAL TECHNICAL SERVICES CO LTD | 中国 | $1.7K |