Anh Phat Viet Nam Abrasives Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MàI ANH PHáT VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$124.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109341921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBR85GH |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Số 11 Ngõ 24/50 Tổ 1 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MÀI ANH PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANH PHAT VIET NAM ABRASIVES MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 12A2, Khu CBNV Bệnh viện Bạch Mai, Ngõ 61/67 Làng Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 官网 | vattuhuyphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $124.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 5 | $124.6K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 研磨粉/粒 | Shanghai Garment Group Import & Export Corp. | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-19 | 硫化橡胶垫 | Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 织物基研磨粉 | Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 硫化橡胶垫 | Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | $624 |
| 2026-03-19 | 织物基研磨粉 | Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 金属精加工机床 | Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | $906 |
| 2026-03-19 | 手工工具零件 | Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | $720 |
| 2026-03-19 | 其他工业用纺织品 | Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 织物基研磨粉 | Shanghai Garment Group Import & Export Corp. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他工业用纺织品 | Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | $440 |