Hung Phuong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HùNG PHươNG
1
进口笔数
16
出口笔数
$1.7K
进口金额
$31.9K
出口金额
2025-03-05
最近进口
2024-12-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305127378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5JYEP4 |
| 成立日期 | 2007-08-08 |
| 联系地址 | E5/34A, Đường Liên Ấp 5.6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÙNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG PHUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | E5/34A, Đường Liên Ấp 5.6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842837656179 |
| 邮箱 | cophanhungphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841470 | 生物安全柜 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $31.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 1 | $1.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| 78b5ac0af7e1733379b57d3d0299d96c | 3 | $7.2K | ||
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、仪器滤光片 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $900 | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $900 | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 贱金属配件 | KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $850 |
| 2025-03-05 | 贱金属配件 | KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $850 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 过滤净化器零件 | Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | $290 |
| 2024-12-21 | 过滤净化器零件 | Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | $610 |
| 2024-12-20 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $610 |
| 2024-12-20 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $290 |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $725 |
| 2023-09-22 | 10公斤以上干衣机 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-09-22 | 10公斤以上干衣机 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2023-09-13 | 非木制家具件 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $921 |
| 2023-09-13 | 非木制家具件 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |