Renewable Medicine Technology Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y HọC TáI TạO

40
进口笔数
0
出口笔数
$149.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $413 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $590 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $413 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $590 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110327858
企查查编码QVN96G57VJ
成立日期2023-04-19
联系地址Số 1 ngách 254/115 phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC TÁI TẠO
企业英文名称REGENERATIVE MEDICINE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 ngách 254/115 phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84365287585
邮箱info@remed.vn
官网remed.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
701090玻璃容器
300290毒素及微生物培养物
391732塑料管
841869其他制冷设备
841899制冷设备零件
382100培养基
382290其他诊断试剂
392330塑料容器
842119其他离心机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$52.0K
中国台湾11$48.6K
德国7$20.9K
中国14$18.7K
美国5$4.0K
比利时1$2.5K
欧盟1$2.0K
捷克1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AEON BIOTHERAPEUTICS CORP中国台湾10$45.2K玻璃容器、塑料包装箱
Strex Inc.日本2$39.6K其他制冷设备、制冷设备零件
Celltreat Scientific Products LLC美国14$16.6K其他塑料制品、计量液体泵
Nepa Gene Co., Ltd.日本1$12.4K电气设备零件、其他电气设备
Capricorn Scientific GmbH德国4$12.3K培养基、抗血清及血份
Freudenberg Medical Europe GmbH德国4$10.6K塑料管、其他塑料制品
ROCKER SCIENTIFIC CO LTD中国台湾1$3.3K真空泵、液体过滤机械
Hunan Xiangyi Laboratory Instrument Development Co., Ltd.中国1$2.8K其他离心机、离心机零件
Lonza Group Ltd.比利时1$2.5K培养基、机械零件
Lonza Group Ltd.美国1$1.7K零售杀菌剂、蛋白质衍生物

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21塑料管FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH德国$156
2026-04-21塑料管FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH德国$1.8K
2026-04-21塑料管FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH德国$156
2026-04-21塑料管FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH德国$211
2026-04-21塑料管FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH德国$1.8K
2026-04-21塑料管FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH德国$211
2026-04-13玻璃容器AEON BIOTHERAPEUTICS CORP中国台湾$30
2026-04-13玻璃容器AEON BIOTHERAPEUTICS CORP中国台湾$30
2026-04-06其他塑料制品CELLTREAT SCIENTIFIC PRODUCTS LLC中国$186
2026-04-06其他塑料制品CELLTREAT SCIENTIFIC PRODUCTS LLC中国$93

相关企业 · 同类产品

Renewable Medicine Technology Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →