Renewable Medicine Technology Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y HọC TáI TạO
40
进口笔数
0
出口笔数
$149.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110327858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96G57VJ |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 254/115 phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC TÁI TẠO |
| 企业英文名称 | REGENERATIVE MEDICINE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 254/115 phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84365287585 |
| 邮箱 | info@remed.vn |
| 官网 | remed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 382100 | 培养基 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $52.0K |
| 中国台湾 | 11 | $48.6K |
| 德国 | 7 | $20.9K |
| 中国 | 14 | $18.7K |
| 美国 | 5 | $4.0K |
| 比利时 | 1 | $2.5K |
| 欧盟 | 1 | $2.0K |
| 捷克 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEON BIOTHERAPEUTICS CORP | 中国台湾 | 10 | $45.2K | 玻璃容器、塑料包装箱 |
| Strex Inc. | 日本 | 2 | $39.6K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Celltreat Scientific Products LLC | 美国 | 14 | $16.6K | 其他塑料制品、计量液体泵 |
| Nepa Gene Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.4K | 电气设备零件、其他电气设备 |
| Capricorn Scientific GmbH | 德国 | 4 | $12.3K | 培养基、抗血清及血份 |
| Freudenberg Medical Europe GmbH | 德国 | 4 | $10.6K | 塑料管、其他塑料制品 |
| ROCKER SCIENTIFIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 真空泵、液体过滤机械 |
| Hunan Xiangyi Laboratory Instrument Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他离心机、离心机零件 |
| Lonza Group Ltd. | 比利时 | 1 | $2.5K | 培养基、机械零件 |
| Lonza Group Ltd. | 美国 | 1 | $1.7K | 零售杀菌剂、蛋白质衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料管 | FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH | 德国 | $156 |
| 2026-04-21 | 塑料管 | FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 塑料管 | FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH | 德国 | $156 |
| 2026-04-21 | 塑料管 | FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH | 德国 | $211 |
| 2026-04-21 | 塑料管 | FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 塑料管 | FREUDENBERG MEDICAL EUROPE GMBH | 德国 | $211 |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | AEON BIOTHERAPEUTICS CORP | 中国台湾 | $30 |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | AEON BIOTHERAPEUTICS CORP | 中国台湾 | $30 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CELLTREAT SCIENTIFIC PRODUCTS LLC | 中国 | $186 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CELLTREAT SCIENTIFIC PRODUCTS LLC | 中国 | $93 |