GOIHEA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOIHEA
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$650.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300877127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEG784C |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | 38/8 Hai Bà Trưng, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOIHEA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/8 Hai Bà Trưng, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0941401176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $650.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | 57 | $288.1K | 塑料衣着附件、拉链零件 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | 57 | $272.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $39.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $25.0K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $24.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $587 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $360 | 加工牛马皮革、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | $596 |
| 2026-04-27 | 牛皮纸≥225克 | CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | $735 |
| 2026-04-07 | 无机涂布纸 | MENSA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 无机涂布纸 | MENSA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 牛皮纸≥225克 | MENSA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-03-20 | 无机涂布纸 | MENSA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 牛皮纸≥225克 | CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | $455 |
| 2026-03-06 | 水净化机械 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |