GOIHEA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOIHEA

0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$650.8K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号4300877127
企查查编码QVNEEG784C
成立日期2022-02-11
联系地址38/8 Hai Bà Trưng, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOIHEA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38/8 Hai Bà Trưng, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0941401176
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
391990自粘塑料片
480451牛皮纸≥225克
481099无机涂布纸
480810瓦楞纸板
480255未涂布印刷纸卷
560391轻质无纺布
392310塑料包装箱
480890其他纸及纸板
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$650.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mensa Industries Co., Ltd.越南57$288.1K塑料衣着附件、拉链零件
Mensa Industries Co., Ltd.越南57$272.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南26$39.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Mensa Industries Co., Ltd.新加坡8$25.0K塑料衣着附件、其他拉链
Mensa Industries Co., Ltd.新加坡9$24.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.新加坡1$587其他塑料制品、瓦楞纸箱
South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd.越南2$360加工牛马皮革、金属钩环

近期贸易明细

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸制品CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES越南$596
2026-04-27牛皮纸≥225克CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES越南$735
2026-04-07无机涂布纸MENSA INDUSTRIES CO LTD越南$1.8K
2026-04-07无机涂布纸MENSA INDUSTRIES CO LTD越南$1.8K
2026-04-06无机涂布纸CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES越南$1.8K
2026-03-20牛皮纸≥225克MENSA INDUSTRIES CO LTD越南$455
2026-03-20无机涂布纸MENSA INDUSTRIES CO LTD越南$1.1K
2026-03-19无机涂布纸CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES越南$1.1K
2026-03-19牛皮纸≥225克CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES越南$455
2026-03-06水净化机械M E NIKKISO VIETNAM CO LTD越南$459

相关企业 · 同类产品

GOIHEA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →