Tan Hung Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Tấn Hưng
0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900660513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86J9E4W |
| 成立日期 | 2011-03-22 |
| 联系地址 | Km 17 + 30, Bùi Thị Cúc, Thị Trấn Ân Thi, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN HUNG PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 17 + 30, Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912524728 |
| 邮箱 | Nganha.pvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 211 | $1.11M |
| 中国香港 | 6 | $146.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Candle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $860.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $185.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL CANDLE VN | 中国香港 | 6 | $146.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $48.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |