Hiep Luc Production Technology Corporation
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他煤焦油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Sản Xuất Hiệp Lực
63
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310702986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX3KQTK |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | 45/2D Phan Văn Hớn, Khu phố 3, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SẢN XUẤT HIỆP LỰC |
| 企业英文名称 | HIEP LUC PRODUCTION TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45/2D Phan Văn Hớn, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 280300 | 碳制品 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 22 | $1.40M |
| 韩国 | 14 | $770.8K |
| 中国 | 14 | $443.1K |
| 日本 | 1 | $163.8K |
| 泰国 | 4 | $154.5K |
| 阿联酋 | 2 | $134.3K |
| 印度 | 6 | $59.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wardak FZE | 阿联酋 | 8 | $909.4K | 非轻质石油、丁二烯橡胶 |
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 21 | $870.5K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $521.2K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| JFD Enterprise Ltd. | 日本 | 1 | $163.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| BST Elastomers Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $154.5K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、运输集装箱 |
| UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $133.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| J.F.D. Enterprise Ltd. | 韩国 | 2 | $98.1K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 2 | $65.6K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 2 | $30.8K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 4 | $29.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $72.8K |
| 2026-02-26 | 其他煤焦油 | SPG OIL PTE LTD. | 阿联酋 | $36.3K |
| 2026-02-06 | 碳制品 | WARDAK FZE | 阿联酋 | $45.9K |
| 2026-02-06 | 碳制品 | WARDAK FZE | 阿联酋 | $52.1K |
| 2025-12-23 | 丁二烯橡胶 | MONOCLE TRADING LTD | 新西兰 | $69.3K |
| 2025-12-15 | 其他煤焦油 | SPG OIL PTE LTD. | 新西兰 | $9.4K |
| 2025-12-11 | 其他煤焦油 | SPG OIL PTE LTD. | 新西兰 | $38.9K |
| 2025-12-10 | 橡胶促进剂 | OCI (HONGKONG) LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-10 | 橡胶促进剂 | OCI (HONGKONG) LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-10 | 橡胶促进剂 | OCI (HONGKONG) LTD | 中国 | $18.3K |