Hiep Luc Production Technology Corporation

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他煤焦油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Sản Xuất Hiệp Lực

63
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $241.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $302.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $241.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $302.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310702986
企查查编码QVNYX3KQTK
成立日期2011-03-21
联系地址45/2D Phan Văn Hớn, Khu phố 3, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SẢN XUẤT HIỆP LỰC
企业英文名称HIEP LUC PRODUCTION TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址45/2D Phan Văn Hớn, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270799其他煤焦油
280300碳制品
381210橡胶促进剂
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
282720氯化钙
400220丁二烯橡胶
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
400259丙烯腈-丁二烯橡胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰22$1.40M
韩国14$770.8K
中国14$443.1K
日本1$163.8K
泰国4$154.5K
阿联酋2$134.3K
印度6$59.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wardak FZE阿联酋8$909.4K非轻质石油、丁二烯橡胶
OCI (HONGKONG) LTD中国香港21$870.5K碳制品、其他苯乙烯聚合物
SPG Oil Pte. Ltd.新加坡14$521.2K非轻质石油、其他煤焦油
JFD Enterprise Ltd.日本1$163.8K丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
BST Elastomers Co., Ltd.泰国4$154.5K丁苯/羧基丁苯橡胶、运输集装箱
UKKO CORP ORATION中国台湾2$133.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
J.F.D. Enterprise Ltd.韩国2$98.1K丙烯腈-丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Unid Global Corporation韩国2$65.6K聚乙二醇蜡、碳制品
Grasim Industries Ltd.印度2$30.8K粘胶短纤、氯化铝
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度4$29.1K固体烧碱、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03碳制品OCI (HONGKONG) LTD韩国$72.8K
2026-02-26其他煤焦油SPG OIL PTE LTD.阿联酋$36.3K
2026-02-06碳制品WARDAK FZE阿联酋$45.9K
2026-02-06碳制品WARDAK FZE阿联酋$52.1K
2025-12-23丁二烯橡胶MONOCLE TRADING LTD新西兰$69.3K
2025-12-15其他煤焦油SPG OIL PTE LTD.新西兰$9.4K
2025-12-11其他煤焦油SPG OIL PTE LTD.新西兰$38.9K
2025-12-10橡胶促进剂OCI (HONGKONG) LTD中国$6.5K
2025-12-10橡胶促进剂OCI (HONGKONG) LTD中国$6.9K
2025-12-10橡胶促进剂OCI (HONGKONG) LTD中国$18.3K

相关企业 · 同类产品

Hiep Luc Production Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →