TRANG TRUNG KNITTED CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 色织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT KIM TRANG TRUNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$33.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108576705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE8EYS5 |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Xóm 4, Cống Kè Baza, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT KIM TRANG TRUNG |
| 企业英文名称 | TRANG TRUNG KNITTED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Cống Kè Baza, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 0979519188 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551623 | 色织布 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $33.4K | 染色合成针织布、色织布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 染色合成针织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-06-02 | 色织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-04-17 | 高强力粘胶布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-04-17 | 色织布 | ZHEJIANG WANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |