Great Resources Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GREAT RESOURCES
1
进口笔数
51
出口笔数
$8.0K
进口金额
$996.1K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2025-05-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109593132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RRUH2N |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Mai Linh Đông Đô, số 499 Lương Thế Vinh, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GREAT RESOURCES |
| 企业英文名称 | GREAT RESOURCES GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng C2-06.07, tòa C2 Dự án D.'Capitale, số 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 0969886006 |
| 邮箱 | ketoan@grgvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $996.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huida International HK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 25 | $556.9K | 钢制气罐、其他液化石油气 |
| Yue Hong Sports Equipment Co., Ltd. | 越南 | 12 | $181.0K | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
| Great Resources Co., Ltd. | 越南 | 12 | $180.6K | 其他高尔夫设备、其他纺织制品 |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $77.7K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 单相交流电机 | HUIDA INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-05 | 单相交流电机 | HUIDA INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-05 | 单相交流电机 | HUIDA INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-05-26 | 铜绕组线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2025-05-26 | 铜绕组线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $587 |
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-05-26 | 铜绕组线 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $273 |