Van Khanh
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$892
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302886070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN632C74Q |
| 成立日期 | 2003-02-21 |
| 联系地址 | 201 Nguyễn Đình Chiểu, Phuờng 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Văn Khanh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ trang điểm. Dịch vụ nghi lễ hôn nhân, cho thuê áo cưới. Thiết kế thời trang. Chụp hình quảng cáo. Thiết kế quảng cáo. Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Đại lý phát hành băng đĩa nhạc. Tổ chức hội chợ, triển lãm. |
| 电话 | +84288390798 |
| 传真 | 088326692 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 610422 | 棉针织套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $892 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Post Joint Stock Corporation | 越南 | 2 | $387 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Viet Tin Transportation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $191 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| C&T Transportation and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $132 | 混合调味料、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 棉针织女衬衫 | — | 越南 | $4 |
| 2026-01-07 | 非贱金属仿首饰 | — | 越南 | $3 |
| 2026-01-07 | 混合调味料 | — | 越南 | $5 |
| 2026-01-07 | 其他芳香制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2026-01-07 | 棉针织套装 | — | 越南 | $40 |
| 2026-01-07 | 棉针织套装 | — | 越南 | $84 |
| 2026-01-07 | 塑料梳子 | — | 越南 | $3 |
| 2026-01-07 | 其他护肤品 | — | 越南 | $1 |
| 2026-01-07 | 坚果及种子 | — | 越南 | $6 |
| 2026-01-07 | 女式毛大衣 | — | 越南 | $7 |