An Hoa Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN AN HOA
10
进口笔数
0
出口笔数
$544.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108061495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFCC4KP |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 8 phố Hoa Lư, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 8 phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84934640039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 10 | $544.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoire Avenir S.A.S. | 法国 | 6 | $373.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Laboratoires Fenieux | 法国 | 4 | $171.4K | 其他牛奶成分 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他非酒精饮料 | Laboratoire Avenir S.A.S. | 法国 | $39.1K |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Laboratoire Avenir S.A.S. | 法国 | $40.1K |
| 2025-11-26 | 其他非酒精饮料 | LABORATOIRE AVENIR S A S | 法国 | $80.4K |
| 2025-09-25 | 其他非酒精饮料 | LABORATOIRE AVENIR S A S | 法国 | $48.7K |
| 2025-04-28 | 其他非酒精饮料 | LABORATOIRE AVENIR S A S | 法国 | $117.9K |
| 2025-02-14 | 其他非酒精饮料 | LABORATOIRE AVENIR S A S | 法国 | $47.1K |
| 2023-09-22 | 其他牛奶成分 | LABORATOIRES FENIOUX | 法国 | $42.2K |
| 2023-08-03 | 其他牛奶成分 | LABORATOIRES FENIOUX | 法国 | $43.5K |
| 2023-05-28 | 其他牛奶成分 | LABORATOIRES FENIOUX | 法国 | $43.3K |
| 2023-03-05 | 其他牛奶成分 | LABORATOIRES FENIOUX | 法国 | $42.4K |