Kien Nam Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Kiến Nam
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305208556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTH0MAC |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | 18-20 Đường số 5, Khu đô thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KIẾN NAM |
| 企业英文名称 | KIEN NAM CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18-20 Đường số 5, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02862750565 |
| 邮箱 | kiennamarch@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.2K | 化纤男衬衫、女式化纤裤 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $359 |
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $144 |
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $324 |
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $359 |
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2024-01-05 | 其他木家具 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $324 |