Ly Minh Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Dệt Lý Minh

71
进口笔数
72
出口笔数
$1.97M
进口金额
$483.3K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-25
最近出口
22
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.3K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $576 · 1 笔2024-03进口 $68.8K · 2 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-04进口 $55.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $41.5K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-07进口 $41.5K · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-08进口 $90.5K · 4 笔出口 $881 · 1 笔2024-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $82.9K · 3 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $41.7K · 1 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2025-03进口 $133.2K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-05进口 $80.7K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-06进口 $24.1K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $90.9K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $41.2K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $43.7K · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-10进口 $144.3K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $22.0K · 4 笔2026-01进口 $121.4K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.3K · 1 笔出口 $17.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-05进口 $41.4K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-06进口 $57.3K · 2 笔出口 $16.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.3K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $576 · 1 笔2024-03进口 $68.8K · 2 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-04进口 $55.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $41.5K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-07进口 $41.5K · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-08进口 $90.5K · 4 笔出口 $881 · 1 笔2024-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $82.9K · 3 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $41.7K · 1 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2025-03进口 $133.2K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-05进口 $80.7K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-06进口 $24.1K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $90.9K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $41.2K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $43.7K · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-10进口 $144.3K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $22.0K · 4 笔2026-01进口 $121.4K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.3K · 1 笔出口 $17.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-05进口 $41.4K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-06进口 $57.3K · 2 笔出口 $16.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3600718782
企查查编码QVNWWMM31S
成立日期2005-03-02
联系地址Lô B410 - B411 - B412, KCN Vinatex - Tân Tạo, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT LÝ MINH
企业英文名称LY MINH TEXTILE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B410 - B411 - B412, khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải tuân thủ đúng những quy định và thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Vinatex Tân Tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513560594
邮箱sales@lyminhtextile.com.vn
传真+842513560593
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
540245尼龙单丝纱线
540244合成单丝纱
400700硫化橡胶绳
540231变形尼龙纱
56039225-70克非织造布
830810金属钩环
844590其他纺织预处理机械
844610窄幅织机
845150纺织物处理机

出口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
844859机器零件(非成圈)
600537染色合成经编织物
600621棉针织布
600490弹性针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国30$1.20M
中国19$359.3K
印度尼西亚10$248.5K
韩国6$94.1K
中国台湾4$65.0K
捷克1$2.2K
马来西亚1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$404.0K
泰国4$60.9K
日本4$13.5K
韩国6$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国23$957.4K硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶
Starlight Intercontinental Pte. Ltd.新加坡9$248.4K尼龙单丝纱线、非离子表面活性剂
Suzhou Cotex International Co., Ltd.中国4$132.4K机器零件(非成圈)、针织机零件
Thailon Techno Fiber Ltd.泰国3$129.5K变形尼龙纱、变形尼龙纱线
H V Fila Co., Ltd.泰国3$111.1K硫化橡胶绳、未梳棉纱
Hyosung TNC Corp.韩国6$94.1K合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g)
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国3$49.6KABS共聚物、尼龙单丝纱线
KYANG YHE DELICATE MACHINE CO LTD中国台湾2$49.0K织机零件附件、窄幅织机
Orient International Holding Shanghai Hometex Co., Ltd.中国2$33.6K毛圈织物、玩具模型
HONG KONG HONGYING TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$11.5K窄幅织机、纺织物处理机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morito Danang Co., Ltd.越南27$211.0K其他塑料制品、合成纤维缝纫线
Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南19$140.8K印刷标签、弹性针织布
Pointe Russe Co., Ltd.泰国4$60.9K染色合成经编织物
Global Union Co., Ltd.日本8$43.5K化纤针织服装、非棉针织背心
Daiwa Vietnam Ltd.越南4$13.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyosung TNC Corp.韩国6$4.9K尼龙单丝纱线、其他聚醚
Weareco Pty Ltd越南1$4.6K弹性针织布
Captivations Teamwear Pty Ltd越南3$4.1K染色合成针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18合成单丝纱Hyosung TNC Corp.韩国$11.6K
2026-06-01装饰流苏Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-06-01装饰流苏Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国$43.2K
2026-06-01装饰流苏Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-05-03装饰流苏Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-05-03装饰流苏Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国$913
2026-05-03装饰流苏Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国$38.4K
2026-03-05装饰流苏Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国$913
2026-03-05装饰流苏Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-03-05装饰流苏Union Pioneer Public Co., Ltd.泰国$1.0K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25弹性针织布Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-25弹性针织布Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-23弹性针织布Global Union Co., Ltd.日本$3.4K
2026-06-09弹性针织布Global Union Co., Ltd.日本$5.4K
2026-05-20染色合成针织布Morito Danang Co., Ltd.越南$6.1K
2026-05-20弹性针织布Morito Danang Co., Ltd.越南$9.8K
2026-05-15弹性针织布Daiwa Vietnam Ltd.越南$3.2K
2026-04-09弹性针织布Morito Danang Co., Ltd.越南$4.9K
2026-04-09机器零件(非成圈)Hyosung TNC Corp.韩国$896
2026-03-31染色合成针织布Morito Danang Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Ly Minh Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →