Ly Minh Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dệt Lý Minh
68
进口笔数
67
出口笔数
$1.87M
进口金额
$447.6K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-09
最近出口
23
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600718782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWMM31S |
| 成立日期 | 2005-03-02 |
| 联系地址 | Lô B410 - B411 - B412, KCN Vinatex - Tân Tạo, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT LÝ MINH |
| 企业英文名称 | LY MINH TEXTILE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B410 - B411 - B412, khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải tuân thủ đúng những quy định và thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Vinatex Tân Tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513560594 |
| 邮箱 | sales@lyminhtextile.com.vn |
| 传真 | +842513560593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $1.11M |
| 中国 | 19 | $359.3K |
| 印度尼西亚 | 10 | $248.5K |
| 韩国 | 5 | $82.5K |
| 中国台湾 | 4 | $65.0K |
| 捷克 | 1 | $2.2K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $377.1K |
| 泰国 | 4 | $60.9K |
| 韩国 | 6 | $4.9K |
| 日本 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Pioneer Public Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $870.4K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| Starlight Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $248.4K | 尼龙单丝纱线、非离子表面活性剂 |
| Suzhou Cotex International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $132.4K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Thailon Technology Fiber Ltd. | 泰国 | 3 | $129.5K | 变形尼龙纱、变形尼龙纱线 |
| H.V. Fila Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $111.1K | 硫化橡胶绳、未梳棉纱 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 4 | $70.9K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 3 | $49.6K | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
| KYANG YHE DELICATE MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $49.0K | 织机零件附件、窄幅织机 |
| Orient International Holding Shanghai Hometex Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 毛圈织物、玩具模型 |
| HONG KONG HONGYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $11.5K | 窄幅织机、纺织物处理机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 26 | $195.2K | 鞋靴零件、针织服装零件 |
| LECIEN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 18 | $133.0K | 弹性针织布、聚乙烯袋 |
| Pointe Russe Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $60.9K | 染色合成经编织物 |
| Global Union Co., Ltd. | 日本 | 6 | $34.7K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Weareco Pty Ltd | 越南 | 1 | $4.6K | 弹性针织布 |
| Captivations Teamwear Pty Ltd | 越南 | 3 | $4.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 5 | $4.0K | 尼龙单丝纱线、合成单丝纱 |
| Hyosung Tnc Corp | 韩国 | 1 | $896 | 其他聚醚、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 装饰流苏 | Union Pioneer Public Co., Ltd. | 泰国 | $913 |
| 2026-03-05 | 装饰流苏 | Union Pioneer Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 装饰流苏 | Union Pioneer Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-03-05 | 装饰流苏 | Union Pioneer Public Co., Ltd. | 泰国 | $38.2K |
| 2026-01-20 | 其他纺织预处理机械 | SUZHOU COTEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-01-20 | 尼龙单丝纱线 | SUZHOU COTEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-14 | 尼龙单丝纱线 | SUZHOU COTEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-01-08 | 装饰流苏 | Union Pioneer Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 装饰流苏 | Union Pioneer Public Co., Ltd. | 泰国 | $365 |
| 2026-01-08 | 装饰流苏 | Union Pioneer Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | MORITO DANANG CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 机器零件(非成圈) | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $896 |
| 2026-03-31 | 染色合成针织布 | MORITO DANANG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH LECIEN VIET NAM | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-25 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH LECIEN VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-02 | 弹性针织布 | GLOBAL UNION CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-01-06 | 弹性针织布 | GLOBAL UNION CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 弹性针织布 | MORITO DANANG CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-12-18 | 弹性针织布 | GLOBAL UNION CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-10 | 弹性针织布 | WEARECO PTY LTD | 越南 | $1.8K |