Reborn (VN) Services Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 622 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ REBORN (VN)
622
进口笔数
505
出口笔数
$2.43M
进口金额
$9.11M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316957691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXSR4SJ |
| 成立日期 | 2021-09-13 |
| 联系地址 | Số 27, Đường Tân Thới Nhất 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ REBORN (VN) |
| 企业英文名称 | REBORN (VN) SERVICES PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, Đường Tân Thới Nhất 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận phần góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải Cấp phép kinh danh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02866525996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 621790 | 服装零件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 312 | $2.11M |
| 日本 | 289 | $294.9K |
| 越南 | 34 | $25.6K |
| 中国香港 | 1 | $252 |
| 泰国 | 1 | $235 |
| 中国台湾 | 1 | $212 |
| 肯尼亚 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 405 | $7.81M |
| 日本 | 105 | $986.4K |
| 越南 | 9 | $50.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $490 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REBORN (HK) CO LTD | 中国香港 | 442 | $1.91M | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| REBORN (HK) CO LTD | 中国香港 | 35 | $310.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Tsukamoto Corp. Co., Ltd. | 日本 | 29 | $123.2K | 聚酯短纤织物、机织标签 |
| Itochu Corporation | 日本 | 58 | $29.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| TSUKAMOTO CORP CO., LTD | 日本 | 7 | $26.1K | 机织标签、塑料涂层织物 |
| Itochu Corporation | 越南 | 22 | $18.1K | 弹性针织布、天线及发射器 |
| Tsukamoto Corporation Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.0K | 塑料衣着附件、塑料纽扣 |
| Itochu Corporation | 中国 | 12 | $3.8K | 其他钢铁制品、车辆后视镜 |
| Tsukamoto Corp. Oration Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.2K | 聚酯长丝织物、涤毛混纺织物 |
| J&G Corp. | 越南 | 4 | $294 | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROSS PLUS INC | 中国香港 | 48 | $1.30M | 针织头饰、化纤针织服装 |
| Nakahatsu Co. Ltd. | 中国香港 | 26 | $1.24M | 针织头饰 |
| J&G Corp. | 越南 | 46 | $1.22M | 针织头饰、棉机织布 |
| Workman Co., Ltd. | 越南 | 41 | $723.5K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Griffon Hat Co. Ltd. | 中国香港 | 28 | $603.8K | 针织头饰 |
| LATEOUS CO LTD | 中国香港 | 19 | $498.6K | 针织头饰 |
| HATSU SHOJI CO LTD | 中国香港 | 32 | $385.2K | 针织头饰 |
| KENS OFFICE | 中国香港 | 19 | $194.8K | 针织头饰 |
| Itochu Corporation | 日本 | 27 | $156.9K | 菠萝、其他香蕉 |
| ALMEGA TRADING INC | 中国香港 | 19 | $125.1K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属钩环 | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-29 | 染色棉斜纹布 | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-29 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | REBORN (HK) CO LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织头饰 | YAMASHO CO.,LTD | — | $6.1K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | J & G CORP | 日本 | $421 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | KEN'S OFFICE CO.,LTD | — | $390 |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | J & G CORP | 日本 | $3 |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | J & G CORP | 日本 | $184 |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | J & G CORP | 日本 | $24 |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | J & G CORP | 日本 | $40 |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | J & G CORP | 日本 | $96 |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | J & G CORP | 日本 | $4 |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | J & G CORP | 日本 | $64 |