Reborn (VN) Services Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ REBORN (VN)

661
进口笔数
542
出口笔数
$2.53M
进口金额
$9.51M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $536.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-10进口 $129.0K · 25 笔出口 $23.9K · 3 笔2023-11进口 $118.8K · 21 笔出口 $236.9K · 8 笔2023-12进口 $107.0K · 28 笔出口 $417.9K · 14 笔2024-01进口 $40.6K · 16 笔出口 $536.2K · 25 笔2024-02进口 $7.3K · 8 笔出口 $177.7K · 9 笔2024-03进口 $52.1K · 13 笔出口 $305.3K · 16 笔2024-04进口 $28.4K · 20 笔出口 $279.7K · 21 笔2024-05进口 $75.9K · 19 笔出口 $125.6K · 9 笔2024-06进口 $39.2K · 25 笔出口 $222.2K · 13 笔2024-07进口 $39.9K · 14 笔出口 $197.0K · 18 笔2024-08进口 $39.9K · 10 笔出口 $317.3K · 14 笔2024-09进口 $45.6K · 14 笔出口 $75.5K · 9 笔2024-10进口 $90.1K · 31 笔出口 $57.7K · 11 笔2024-11进口 $56.4K · 30 笔出口 $155.6K · 10 笔2024-12进口 $102.8K · 24 笔出口 $258.6K · 11 笔2025-01进口 $35.1K · 3 笔出口 $368.9K · 19 笔2025-02进口 $35.8K · 9 笔出口 $84.6K · 10 笔2025-03进口 $72.7K · 16 笔出口 $448.0K · 12 笔2025-04进口 $91.7K · 18 笔出口 $234.5K · 11 笔2025-05进口 $86.2K · 22 笔出口 $186.5K · 9 笔2025-06进口 $75.9K · 17 笔出口 $219.3K · 16 笔2025-07进口 $48.9K · 14 笔出口 $322.1K · 15 笔2025-08进口 $47.6K · 14 笔出口 $250.5K · 16 笔2025-09进口 $54.6K · 19 笔出口 $124.4K · 15 笔2025-10进口 $114.2K · 20 笔出口 $192.3K · 15 笔2025-11进口 $82.5K · 12 笔出口 $142.7K · 11 笔2025-12进口 $124.1K · 22 笔出口 $409.6K · 14 笔2026-01进口 $51.5K · 8 笔出口 $444.1K · 20 笔2026-02进口 $58.5K · 7 笔出口 $136.6K · 14 笔2026-03进口 $53.8K · 10 笔出口 $340.0K · 19 笔2026-04进口 $175.1K · 21 笔出口 $209.9K · 22 笔2026-05进口 $45.5K · 19 笔出口 $225.4K · 23 笔2026-06进口 $53.2K · 20 笔出口 $177.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-10进口 $129.0K · 25 笔出口 $23.9K · 3 笔2023-11进口 $118.8K · 21 笔出口 $236.9K · 8 笔2023-12进口 $107.0K · 28 笔出口 $417.9K · 14 笔2024-01进口 $40.6K · 16 笔出口 $536.2K · 25 笔2024-02进口 $7.3K · 8 笔出口 $177.7K · 9 笔2024-03进口 $52.1K · 13 笔出口 $305.3K · 16 笔2024-04进口 $28.4K · 20 笔出口 $279.7K · 21 笔2024-05进口 $75.9K · 19 笔出口 $125.6K · 9 笔2024-06进口 $39.2K · 25 笔出口 $222.2K · 13 笔2024-07进口 $39.9K · 14 笔出口 $197.0K · 18 笔2024-08进口 $39.9K · 10 笔出口 $317.3K · 14 笔2024-09进口 $45.6K · 14 笔出口 $75.5K · 9 笔2024-10进口 $90.1K · 31 笔出口 $57.7K · 11 笔2024-11进口 $56.4K · 30 笔出口 $155.6K · 10 笔2024-12进口 $102.8K · 24 笔出口 $258.6K · 11 笔2025-01进口 $35.1K · 3 笔出口 $368.9K · 19 笔2025-02进口 $35.8K · 9 笔出口 $84.6K · 10 笔2025-03进口 $72.7K · 16 笔出口 $448.0K · 12 笔2025-04进口 $91.7K · 18 笔出口 $234.5K · 11 笔2025-05进口 $86.2K · 22 笔出口 $186.5K · 9 笔2025-06进口 $75.9K · 17 笔出口 $219.3K · 16 笔2025-07进口 $48.9K · 14 笔出口 $322.1K · 15 笔2025-08进口 $47.6K · 14 笔出口 $250.5K · 16 笔2025-09进口 $54.6K · 19 笔出口 $124.4K · 15 笔2025-10进口 $114.2K · 20 笔出口 $192.3K · 15 笔2025-11进口 $82.5K · 12 笔出口 $142.7K · 11 笔2025-12进口 $124.1K · 22 笔出口 $409.6K · 14 笔2026-01进口 $51.5K · 8 笔出口 $444.1K · 20 笔2026-02进口 $58.5K · 7 笔出口 $136.6K · 14 笔2026-03进口 $53.8K · 10 笔出口 $340.0K · 19 笔2026-04进口 $175.1K · 21 笔出口 $209.9K · 22 笔2026-05进口 $45.5K · 19 笔出口 $225.4K · 23 笔2026-06进口 $53.2K · 20 笔出口 $177.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号0316957691
企查查编码QVNKXSR4SJ
成立日期2021-09-13
联系地址Số 27, Đường Tân Thới Nhất 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ REBORN (VN)
企业英文名称REBORN (VN) SERVICES PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, Đường Tân Thới Nhất 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận phần góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải Cấp phép kinh danh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话02866525996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580710机织标签
580890装饰流苏
540782染色化纤棉布
960621塑料纽扣
830810金属钩环
621790服装零件
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
420292其他塑纺箱盒
611710针织围巾
621710其他服装配件
621600非针织手套
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
630790其他纺织制品
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国329$2.19M
日本309$317.2K
越南35$25.6K
泰国2$625
中国香港1$252
中国台湾1$212
肯尼亚1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港416$8.04M
日本117$1.08M
越南9$50.0K
马来西亚1$1.4K
法国1$490

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REBORN HK CO LTD中国香港501$2.29M聚酯长丝织物、印刷标签
Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本41$168.3K机织标签、聚酯长丝织物
Itochu Corporation日本61$30.0K车身零件、其他车辆零件
Itochu Corporation越南22$18.1K弹性针织布、天线及发射器
San Ei Co., Ltd.越南4$10.9K玩具模型、棉针织T恤及背心
Tsukamoto Corporation Co., Ltd.越南3$7.0K塑料衣着附件、塑料纽扣
Itochu Corporation中国12$3.8K其他钢铁制品、车辆后视镜
Tsukamoto Corp. Oration Co., Ltd.中国4$2.2K聚酯长丝织物、涤毛混纺织物
ICHIRINDO CO.,LTD日本3$1.9K聚酯短纤织物、非泡沫塑料片
J&G Corp.越南5$348非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CROSS PLUS INC中国香港64$1.69M针织头饰、化纤针织服装
J&G Corp.越南63$1.40M针织头饰、棉机织布
Nakahatsu Co. Ltd.中国香港26$1.24M针织头饰
Workman Co., Ltd.越南41$806.1K男式化纤裤、男式化纤大衣
LATEOUS CO LTD中国香港27$719.2K针织头饰
Griffon Hat Co. Ltd.中国香港28$603.8K针织头饰
HATSU SHOJI CO LTD中国香港37$517.5K针织头饰
Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本21$351.7K女式化纤衬衫、男式化纤裤
KENS OFFICE中国香港21$204.8K针织头饰
Itochu Corporation日本30$159.4K菠萝、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非织造标签Itochu Corporation越南$11
2026-06-30机织标签Itochu Corporation日本$18
2026-06-30机织标签Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$13
2026-06-30非织造标签Itochu Corporation越南$15
2026-06-30机织标签Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$15
2026-06-30机织标签Itochu Corporation日本$4
2026-06-30印刷标签Itochu Corporation日本$2
2026-06-30服装零件Tsukamoto Corporation Co., Ltd.日本$38
2026-06-30装饰流苏Itochu Corporation日本$61
2026-06-30非乙烯塑料袋Itochu Corporation越南$7

出口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30针织头饰J&G Corp.日本$3
2026-06-30针织头饰J&G Corp.日本$192
2026-06-29针织头饰Itochu Corporation日本$810
2026-06-27针织头饰J&G Corp.日本$4
2026-06-27针织头饰J&G Corp.日本$128
2026-06-27针织头饰J&G Corp.日本$360
2026-06-26针织头饰CROSS PLUS INC中国香港$1.3K
2026-06-26针织头饰CROSS PLUS INC中国香港$6.5K
2026-06-26针织头饰CROSS PLUS INC中国香港$1.1K
2026-06-26针织头饰CROSS PLUS INC中国香港$7.1K

相关企业 · 同类产品

Reborn (VN) Services Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →