Reborn (VN) Services Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 622 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ REBORN (VN)

622
进口笔数
505
出口笔数
$2.43M
进口金额
$9.11M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $536.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-09进口 $38.9K · 12 笔出口 $74.4K · 5 笔2023-10进口 $129.0K · 25 笔出口 $23.9K · 3 笔2023-11进口 $118.8K · 21 笔出口 $236.9K · 8 笔2023-12进口 $107.0K · 28 笔出口 $417.9K · 14 笔2024-01进口 $40.6K · 16 笔出口 $536.2K · 25 笔2024-02进口 $7.3K · 8 笔出口 $177.7K · 9 笔2024-03进口 $52.1K · 13 笔出口 $305.3K · 16 笔2024-04进口 $28.4K · 20 笔出口 $279.7K · 21 笔2024-05进口 $75.9K · 19 笔出口 $125.6K · 9 笔2024-06进口 $39.2K · 25 笔出口 $222.2K · 13 笔2024-07进口 $39.9K · 14 笔出口 $197.0K · 18 笔2024-08进口 $39.9K · 10 笔出口 $317.3K · 14 笔2024-09进口 $45.6K · 14 笔出口 $75.5K · 9 笔2024-10进口 $90.1K · 31 笔出口 $57.7K · 11 笔2024-11进口 $56.4K · 30 笔出口 $155.6K · 10 笔2024-12进口 $102.8K · 24 笔出口 $258.6K · 11 笔2025-01进口 $35.1K · 3 笔出口 $368.9K · 19 笔2025-02进口 $35.8K · 9 笔出口 $84.6K · 10 笔2025-03进口 $72.7K · 16 笔出口 $448.0K · 12 笔2025-04进口 $91.7K · 18 笔出口 $234.5K · 11 笔2025-05进口 $86.2K · 22 笔出口 $186.5K · 9 笔2025-06进口 $75.9K · 17 笔出口 $219.3K · 16 笔2025-07进口 $48.9K · 14 笔出口 $322.1K · 15 笔2025-08进口 $47.6K · 14 笔出口 $250.5K · 16 笔2025-09进口 $54.6K · 19 笔出口 $124.4K · 15 笔2025-10进口 $114.2K · 20 笔出口 $192.3K · 15 笔2025-11进口 $82.5K · 12 笔出口 $142.7K · 11 笔2025-12进口 $124.1K · 22 笔出口 $409.6K · 14 笔2026-01进口 $51.5K · 8 笔出口 $444.1K · 20 笔2026-02进口 $58.5K · 7 笔出口 $136.6K · 14 笔2026-03进口 $53.8K · 10 笔出口 $340.0K · 19 笔2026-04进口 $175.1K · 21 笔出口 $209.9K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-09进口 $38.9K · 12 笔出口 $74.4K · 5 笔2023-10进口 $129.0K · 25 笔出口 $23.9K · 3 笔2023-11进口 $118.8K · 21 笔出口 $236.9K · 8 笔2023-12进口 $107.0K · 28 笔出口 $417.9K · 14 笔2024-01进口 $40.6K · 16 笔出口 $536.2K · 25 笔2024-02进口 $7.3K · 8 笔出口 $177.7K · 9 笔2024-03进口 $52.1K · 13 笔出口 $305.3K · 16 笔2024-04进口 $28.4K · 20 笔出口 $279.7K · 21 笔2024-05进口 $75.9K · 19 笔出口 $125.6K · 9 笔2024-06进口 $39.2K · 25 笔出口 $222.2K · 13 笔2024-07进口 $39.9K · 14 笔出口 $197.0K · 18 笔2024-08进口 $39.9K · 10 笔出口 $317.3K · 14 笔2024-09进口 $45.6K · 14 笔出口 $75.5K · 9 笔2024-10进口 $90.1K · 31 笔出口 $57.7K · 11 笔2024-11进口 $56.4K · 30 笔出口 $155.6K · 10 笔2024-12进口 $102.8K · 24 笔出口 $258.6K · 11 笔2025-01进口 $35.1K · 3 笔出口 $368.9K · 19 笔2025-02进口 $35.8K · 9 笔出口 $84.6K · 10 笔2025-03进口 $72.7K · 16 笔出口 $448.0K · 12 笔2025-04进口 $91.7K · 18 笔出口 $234.5K · 11 笔2025-05进口 $86.2K · 22 笔出口 $186.5K · 9 笔2025-06进口 $75.9K · 17 笔出口 $219.3K · 16 笔2025-07进口 $48.9K · 14 笔出口 $322.1K · 15 笔2025-08进口 $47.6K · 14 笔出口 $250.5K · 16 笔2025-09进口 $54.6K · 19 笔出口 $124.4K · 15 笔2025-10进口 $114.2K · 20 笔出口 $192.3K · 15 笔2025-11进口 $82.5K · 12 笔出口 $142.7K · 11 笔2025-12进口 $124.1K · 22 笔出口 $409.6K · 14 笔2026-01进口 $51.5K · 8 笔出口 $444.1K · 20 笔2026-02进口 $58.5K · 7 笔出口 $136.6K · 14 笔2026-03进口 $53.8K · 10 笔出口 $340.0K · 19 笔2026-04进口 $175.1K · 21 笔出口 $209.9K · 22 笔

工商档案

企业注册号0316957691
企查查编码QVNKXSR4SJ
成立日期2021-09-13
联系地址Số 27, Đường Tân Thới Nhất 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ REBORN (VN)
企业英文名称REBORN (VN) SERVICES PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, Đường Tân Thới Nhất 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận phần góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải Cấp phép kinh danh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话02866525996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580710机织标签
580890装饰流苏
540782染色化纤棉布
960621塑料纽扣
830810金属钩环
621790服装零件
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
420292其他塑纺箱盒
611710针织围巾
621710其他服装配件
621600非针织手套
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
630790其他纺织制品
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国312$2.11M
日本289$294.9K
越南34$25.6K
中国香港1$252
泰国1$235
中国台湾1$212
肯尼亚1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港405$7.81M
日本105$986.4K
越南9$50.0K
马来西亚1$1.4K
法国1$490

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REBORN (HK) CO LTD中国香港442$1.91M聚酯长丝织物、印刷标签
REBORN (HK) CO LTD中国香港35$310.1K塑料衣着附件、印刷标签
Tsukamoto Corp. Co., Ltd.日本29$123.2K聚酯短纤织物、机织标签
Itochu Corporation日本58$29.8K车身零件、其他车辆零件
TSUKAMOTO CORP CO., LTD日本7$26.1K机织标签、塑料涂层织物
Itochu Corporation越南22$18.1K弹性针织布、天线及发射器
Tsukamoto Corporation Co., Ltd.越南3$7.0K塑料衣着附件、塑料纽扣
Itochu Corporation中国12$3.8K其他钢铁制品、车辆后视镜
Tsukamoto Corp. Oration Co., Ltd.中国4$2.2K聚酯长丝织物、涤毛混纺织物
J&G Corp.越南4$294非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CROSS PLUS INC中国香港48$1.30M针织头饰、化纤针织服装
Nakahatsu Co. Ltd.中国香港26$1.24M针织头饰
J&G Corp.越南46$1.22M针织头饰、棉机织布
Workman Co., Ltd.越南41$723.5K男式化纤裤、男式化纤大衣
Griffon Hat Co. Ltd.中国香港28$603.8K针织头饰
LATEOUS CO LTD中国香港19$498.6K针织头饰
HATSU SHOJI CO LTD中国香港32$385.2K针织头饰
KENS OFFICE中国香港19$194.8K针织头饰
Itochu Corporation日本27$156.9K菠萝、其他香蕉
ALMEGA TRADING INC中国香港19$125.1K针织头饰

近期贸易明细

进口(共 622)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属钩环REBORN (HK) CO LTD中国$230
2026-04-29染色棉斜纹布REBORN (HK) CO LTD中国$2.2K
2026-04-29染色尼龙织物REBORN (HK) CO LTD中国$1.5K
2026-04-29金属钩环REBORN (HK) CO LTD中国$725
2026-04-29聚酯长丝织物REBORN (HK) CO LTD中国$3.0K
2026-04-29染色尼龙织物REBORN (HK) CO LTD中国$1.5K
2026-04-29金属钩环REBORN (HK) CO LTD中国$230
2026-04-29棉质染色斜纹布(>200g/m²)REBORN (HK) CO LTD中国$2.9K
2026-04-29机织标签REBORN (HK) CO LTD中国$426
2026-04-29染色尼龙织物REBORN (HK) CO LTD中国$8.5K

出口(共 505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针织头饰YAMASHO CO.,LTD$6.1K
2026-04-28针织头饰J & G CORP日本$421
2026-04-28针织头饰KEN'S OFFICE CO.,LTD$390
2026-04-25针织头饰J & G CORP日本$3
2026-04-25针织头饰J & G CORP日本$184
2026-04-25针织头饰J & G CORP日本$24
2026-04-25针织头饰J & G CORP日本$40
2026-04-25针织头饰J & G CORP日本$96
2026-04-25针织头饰J & G CORP日本$4
2026-04-25针织头饰J & G CORP日本$64

相关企业 · 同类产品

Reborn (VN) Services Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →