Nam Phong Silk Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tơ Tằm Nam Phong

58
进口笔数
56
出口笔数
$477.2K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $690 · 2 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $33.0K · 2 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-05进口 $307.3K · 2 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-01进口 $837 · 1 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $93.0K · 2 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $82.8K · 2 笔2025-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $172.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-10进口 $2.9K · 3 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-11进口 $31.4K · 5 笔出口 $64.8K · 3 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $43.6K · 4 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $248.2K · 2 笔2026-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2026-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $84.7K · 2 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $38.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $690 · 2 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $33.0K · 2 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-05进口 $307.3K · 2 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-01进口 $837 · 1 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $93.0K · 2 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $82.8K · 2 笔2025-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $172.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-10进口 $2.9K · 3 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-11进口 $31.4K · 5 笔出口 $64.8K · 3 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $43.6K · 4 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $248.2K · 2 笔2026-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2026-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $84.7K · 2 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $38.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号5801213263
企查查编码QVNP7RK2UX
成立日期2013-11-28
联系地址Số 1328 đường Hùng Vương, Thị Trấn Di Linh, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƠ TẰM NAM PHONG
企业英文名称NAM PHONG SILK LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1328 đường Hùng Vương, Xã Di Linh, Lâm Đồng
经营范围Sản xuất, gia công hàng may mặc. Đại lý ký gửi hàng hóa, đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, tàu thủy. Kinh doanh hương liệu, gia vị dùng để chế biến thực phẩm. Kinh doanh bao bì đóng gói hàng hóa. Mua bán nguyên liệu phụ tùng, vật tư, máy móc ngành dệt, may, thêu, da giày. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7310 - Quảng cáo
邮箱namphongsilk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
442199其他木制品
392329非乙烯塑料袋
481141自粘纸板
830890贱金属扣件
350699其他粘合剂≤1kg
540600零售长丝纱线
540823彩色人造纤维布
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
442199其他木制品
481141自粘纸板
482110印刷标签
482390其他纸制品
50072085%以上丝织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$331.0K
日本54$146.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本52$1.41M
印度1$82.1K
美国1$36.0K
越南2$12.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Cocoon & Silk International Exchange Co., Ltd.中国1$306.0K蚕茧、生丝
Omori Kaisoten Ltd.日本54$141.0K塑料衣着附件、其他木制品
Huzhou Jiangyue Xingjin Import & Export Co., Ltd.中国2$22.6K印刷标签、人造纤维绒布
Omori Kaisoten Co., Ltd.越南2$5.2K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件
HUZHOU JIANGYUE XINGJIN IMPORT EXPORT CO.,LTD中国1$2.4K自粘塑料卷、聚乙烯袋

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omori Kaisoten Co., Ltd.日本34$932.7K其他纺织制品
Omori Kaisoten Ltd.日本18$472.7K其他纺织制品、其他塑料制品
GURUDEO IMPEX1$201.4K85%以上丝织物
Daksh Fashions LLP印度1$82.1K85%以上丝织物、其他簇绒织物
ZHENZE (HK) CO., LTD中国香港1$36.0K非针织手套
Omori Kaisoten Co., Ltd.越南2$12.0K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他绳缆Omori Kaisoten Ltd.日本$394
2026-04-22其他绳缆Omori Kaisoten Ltd.日本$394
2026-04-22其他木制品Omori Kaisoten Ltd.日本$9
2026-04-22贱金属扣件Omori Kaisoten Ltd.日本$4
2026-04-22其他木制品Omori Kaisoten Ltd.日本$46
2026-04-22其他粘合剂≤1kgOmori Kaisoten Ltd.日本$4
2026-04-22其他木制品Omori Kaisoten Ltd.日本$46
2026-04-22其他木制品Omori Kaisoten Ltd.日本$9
2026-04-22贱金属扣件Omori Kaisoten Ltd.日本$4
2026-04-22其他粘合剂≤1kgOmori Kaisoten Ltd.日本$4

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非针织手套ZHENZE (HK) CO., LTD美国$6.9K
2026-04-28非针织手套ZHENZE (HK) CO., LTD美国$6.9K
2026-04-28非针织手套ZHENZE (HK) CO., LTD美国$11.1K
2026-04-28非针织手套ZHENZE (HK) CO., LTD美国$11.1K
2026-04-17其他塑料制品Omori Kaisoten Ltd.日本$242
2026-04-17其他塑料制品Omori Kaisoten Ltd.日本$74
2026-04-17其他塑料制品Omori Kaisoten Ltd.日本$1.1K
2026-04-17其他塑料制品Omori Kaisoten Ltd.日本$618
2026-03-30其他塑料制品Omori Kaisoten Ltd.日本$1.4K
2026-03-30其他纺织制品Omori Kaisoten Ltd.日本$5

相关企业 · 同类产品

Nam Phong Silk Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →